Nữ Ca Sĩ Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Số
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ nữ ca sĩ tiếng Nhật
Từ điển Việt Nhật | nữ ca sĩ (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ nữ ca sĩ | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Nhật chuyên ngành |
Bạn đang chọn từ điển Việt Nhật, hãy nhập từ khóa để tra.
Việt Nhật Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
nữ ca sĩ tiếng Nhật?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ nữ ca sĩ trong tiếng Nhật. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ nữ ca sĩ tiếng Nhật nghĩa là gì.
* n - うたひめ - 「歌姫」Xem từ điển Nhật ViệtVí dụ cách sử dụng từ "nữ ca sĩ" trong tiếng Nhật
- - nữ ca sĩ hát nhạc opera:オペラの歌姫
- - Nữ ca sĩ thời Chiêu Hoà:昭和の歌姫
Tóm lại nội dung ý nghĩa của nữ ca sĩ trong tiếng Nhật
* n - うたひめ - 「歌姫」Ví dụ cách sử dụng từ "nữ ca sĩ" trong tiếng Nhật- nữ ca sĩ hát nhạc opera:オペラの歌姫, - Nữ ca sĩ thời Chiêu Hoà:昭和の歌姫,
Đây là cách dùng nữ ca sĩ tiếng Nhật. Đây là một thuật ngữ Tiếng Nhật chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Nhật
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ nữ ca sĩ trong tiếng Nhật là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Thuật ngữ liên quan tới nữ ca sĩ
- đường kính ngoài tiếng Nhật là gì?
- gài khuy tiếng Nhật là gì?
- sự hồi hộp tiếng Nhật là gì?
- hộp diêm tiếng Nhật là gì?
- kết tiếng Nhật là gì?
- kỳ thi kiểm tra trình độ tiếng Nhật là gì?
- xem qua tiếng Nhật là gì?
- ngô tiếng Nhật là gì?
- giao dịch giao ngay tiếng Nhật là gì?
- sự giám thị tiếng Nhật là gì?
- váy xếp nếp tiếng Nhật là gì?
- hồi phục sức khỏe tiếng Nhật là gì?
- cứ công nhận như vậy tiếng Nhật là gì?
- bẫy muỗi tiếng Nhật là gì?
- công thức tiếng Nhật là gì?
Từ khóa » Nữ Ca Sĩ Trong Tiếng Anh Là Gì
-
• Nữ Ca Sĩ, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Songstress, Female Singer
-
NỮ CA SĨ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Nữ Ca Sĩ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Nữ Ca Sĩ - Tiếng Anh - Dictionary ()
-
"nữ Ca Sĩ" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
NỮ NGHỆ SĨ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
NỮ CA SĨ ĐÃ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Viết Về Ca Sĩ Yêu Thích Bằng Tiếng Anh (4 Mẫu)
-
Billie Eilish – Wikipedia Tiếng Việt
-
Tên Tiếng Anh Hay Cho Tên Nhi (nữ)
-
Top 12 Ca Sĩ Hàn Quốc Nổi Tiếng Nhất Năm 2022
-
Ca Sĩ Đọc Tiếng Anh Là Gì - Cẩm Nang Hải Phòng
-
Mỹ Anh, Ca Sĩ 10x đem Gì đến Lễ Hội âm Nhạc Quốc Tế?
-
K-pop Có Mất Bản Sắc Khi Nghệ Sĩ đua Nhau Phát Hành Ca Khúc Tiếng ...
nữ ca sĩ (phát âm có thể chưa chuẩn)