Nữ Tính«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "nữ tính" thành Tiếng Anh
feminine, womanhood, femineity là các bản dịch hàng đầu của "nữ tính" thành Tiếng Anh.
nữ tính adjective + Thêm bản dịch Thêm nữ tínhTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
feminine
adjective nounNhưng tôi e là anh phải duy trì kích thích tố nữ tính mới của mình.
But I'm afraid you'll have to sustain your new femininity with hormones.
GlosbeResearch -
womanhood
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
femineity
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- feminineness
- femininity
- feminity
- muliebrity
- woman
- womanliness
- womb
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " nữ tính " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "nữ tính" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Tính Nữ Tiếng Anh Là Gì
-
Male Là Gì? Female Là Giới Tính Nam Hay Nữ Trong Tiếng Anh - Thủ Thuật
-
Male, Female Là Gì? Cách Dùng Từ Chỉ Giới ... - Thủ Thuật Phần Mềm
-
Male, Female Là Gì? Giới Tính Nam Nữ Trong Tiếng Anh(sex) | VFO.VN
-
Male, Female Là Gì? Cách Dùng Từ Chỉ Giới Tính Trong Tiếng Anh
-
NỮ TÍNH Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
GIỚI TÍNH NAM VÀ NỮ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Male Là Gì? Female Là Giới Tính Nam Hay Nữ Trong Tiếng Anh?
-
Định Nghĩa Male Female & Cách Dùng Từ Chỉ Giới Tính Trong Tiếng ...
-
Nghĩa Của Từ Nữ Tính Bằng Tiếng Anh
-
Tính Nữ – Wikipedia Tiếng Việt
-
Bản Dịch Của Feminine – Từ điển Tiếng Anh–Việt
-
ĐỒNG TÍNH NỮ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Giới Tính Tiếng Anh Là Gì
-
Khám Phá Các Giới Tính Trong Tiếng Anh - VietNamNet