→ Nuance, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt, Câu Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Phép dịch "nuance" thành Tiếng Việt
sắc thái là bản dịch của "nuance" thành Tiếng Việt.
nuance verb noun ngữ phápA minor distinction. [..]
+ Thêm bản dịch Thêm nuanceTừ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt
-
sắc thái
nounThe second issue is a nuance of the first.
Vấn đề thứ hai là sắc thái của vấn đề thứ nhất.
GlosbeMT_RnD
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " nuance " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "nuance" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Nuances Là Gì
-
Ý Nghĩa Của Nuance Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Ý Nghĩa Của Nuanced Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Nghĩa Của Từ Nuance - Từ điển Anh - Việt
-
Từ điển Anh Việt "nuance" - Là Gì?
-
Nuance Là Gì, Nghĩa Của Từ Nuance | Từ điển Anh - Việt
-
NUANCE - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Nghĩa Của Từ Nuance, Từ Nuance Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
Nuance Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
'nuanced' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh
-
NUANCES Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Nuances - Ebook Y Học - Y Khoa
-
Nuances Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
NUANCED Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
"nuance" Có Nghĩa Là Gì? - Câu Hỏi Về Tiếng Anh (Mỹ) | HiNative