Nuances Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ nuances tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | nuances (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ nuancesBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
nuances tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ nuances trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ nuances tiếng Anh nghĩa là gì.
nuance /nju:'Ỵ:ns/* danh từ- sắc thái
Thuật ngữ liên quan tới nuances
- scug tiếng Anh là gì?
- plumber tiếng Anh là gì?
- limners tiếng Anh là gì?
- yeastiness tiếng Anh là gì?
- grandeurs tiếng Anh là gì?
- glitz tiếng Anh là gì?
- bankability tiếng Anh là gì?
- hand-knitted tiếng Anh là gì?
- amputations tiếng Anh là gì?
- epicanthus tiếng Anh là gì?
- repopulates tiếng Anh là gì?
- infamise tiếng Anh là gì?
- go round tiếng Anh là gì?
- surface-colour tiếng Anh là gì?
- confabulated tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của nuances trong tiếng Anh
nuances có nghĩa là: nuance /nju:'Ỵ:ns/* danh từ- sắc thái
Đây là cách dùng nuances tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ nuances tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
nuance /nju:'Ỵ:ns/* danh từ- sắc thái
Từ khóa » Nuances Là Gì
-
Ý Nghĩa Của Nuance Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Ý Nghĩa Của Nuanced Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Nghĩa Của Từ Nuance - Từ điển Anh - Việt
-
Từ điển Anh Việt "nuance" - Là Gì?
-
Nuance Là Gì, Nghĩa Của Từ Nuance | Từ điển Anh - Việt
-
NUANCE - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Nghĩa Của Từ Nuance, Từ Nuance Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
Nuance Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
'nuanced' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh
-
NUANCES Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Nuances - Ebook Y Học - Y Khoa
-
NUANCED Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
"nuance" Có Nghĩa Là Gì? - Câu Hỏi Về Tiếng Anh (Mỹ) | HiNative
-
→ Nuance, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt, Câu Ví Dụ | Glosbe
nuances (phát âm có thể chưa chuẩn)