Nuclear Physicist Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Anh Anh - Wordnet
nuclear physicist
a physicist who specializes in nuclear physics



Từ liên quan- nuclear
- nuclear rna
- nuclear war
- nuclear club
- nuclear fuel
- nuclear pile
- nuclear spin
- nuclear test
- nuclear wave
- nuclear power
- nuclear scale
- nuclear stain
- nuclear track
- nuclear waste
- nuclear energy
- nuclear family
- nuclear fusion
- nuclear poison
- nuclear radius
- nuclear rocket
- nuclear safety
- nuclear theory
- nuclear weapon
- nuclear winter
- nuclear chemist
- nuclear fission
- nuclear physics
- nuclear reactor
- nuclear spectra
- nuclear warhead
- nuclear-powered
- nuclearparticle
- nuclear cataract
- nuclear medicine
- nuclear meltdown
- nuclear reaction
- nuclear research
- nuclear chemistry
- nuclear explosion
- nuclear physicist
- nuclear pollution
- nuclear radiation
- nuclear resonance
- nuclear stability
- nuclear submarine
- nuclear terrorism
- nuclear deterrence
- nuclear propulsion
- nuclear relaxation
- nuclear scattering
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
Từ khóa » Nuclear Phát âm Tiếng Anh
-
Nuclear - Wiktionary Tiếng Việt
-
NUCLEAR | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
NUCLEAR FAMILY | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Cách Phát âm Nuclear - Forvo
-
Cách Phát âm Nuclear Power - Forvo
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'nuclear' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Đâu Là điều ưu Tiên Khi Bắt đầu Học Phát âm Tiếng Anh?
-
Cách Phát âm đúng Trọng âm Chính Của Từ Tiếng Anh đa âm Tiết
-
NUCLEAR - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Nghĩa Của Từ Nuclear, Từ Nuclear Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
Nuclear Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
CERN – Wikipedia Tiếng Việt
-
Phát âm Chuẩn Cùng VOA - Anh Ngữ đặc Biệt 484 Economics (VOA)