Nước Cứng, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh - Glosbe

Phép dịch "nước cứng" thành Tiếng Anh

hard water, hard water, water hardness là các bản dịch hàng đầu của "nước cứng" thành Tiếng Anh.

nước cứng + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • hard water

    noun GlosbeMT_RnD
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " nước cứng " sang Tiếng Anh

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Nước cứng + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • hard water

    noun

    water that has high mineral content

    wikidata
  • water hardness

    noun

    degree of mineralisation (content of multivalent cations) of water

    wikidata

Từ khóa » độ Cứng Của Nước Tiếng Anh Là Gì