NƯỚC LÀM MÁT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
NƯỚC LÀM MÁT Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch SDanh từĐộng từnước làm mát
Ví dụ về việc sử dụng Nước làm mát trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechSử dụng với tính từnước sốt nước đọng nước hydro nước táo nước thừa đất nước giàu nước nho nước bưởi nước tĩnh nước nguội HơnSử dụng với động từnước uống uống nướcnước ép mất nướcthoát nướcchống nướcgiữ nướcnước sôi ra nước ngoài nước chảy HơnSử dụng với danh từđất nướcnước ngoài nhà nướcnước mỹ người nước ngoài nước tiểu nước mắt nước pháp hơi nướcngoài nướcHơn
Nước làm mát/ Chất chống đông.
Phòng thí nghiệm nhiệt phân loại nước làm mát công nghiệp cw- 3000.Xem thêm
làm mát bằng nướcwater-cooledwater-coolingwater coolingliquid-cooledwater cooledhệ thống làm mát bằng nướcwater cooling systemhệ thống làm mát nướcwater cooling systemnhiệt độ nước làm mátcooling water temperaturecoolant temperaturenước để làm mátwater to coolnước làm mát công nghiệpindustrial water coolerđược làm mát bằng nướcare water coolednước làm mát tuần hoàncirculating cooling waterTừng chữ dịch
nướcdanh từwatercountrystatekingdomjuicelàmđộng từdomakedoinglàmdanh từworklàmtrạng từhowmáttính từcoolmátthe coolermátdanh từlossresortmassage STừ đồng nghĩa của Nước làm mát
nước lạnh cool water coolantTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Két Nước Làm Mát ô Tô Tiếng Anh
-
Cách Súc Rửa Két Nước Làm Mát ô Tô Và Kinh Nghiệm Cần Lưu ý
-
Tiếng Anh Chuyên Ngành – Hệ Thống Làm Mát động Cơ ô Tô (Phần 5)
-
Học Tiếng Anh ô Tô Két Nước Làm Mát | Welcome To The Blog Car English
-
Tiếng Anh Chuyên Ngành Ô Tô (Phần 102) - Nước Làm Mát Chống ...
-
Tiếng Anh Chuyên Ngành Ô Tô (Phần 84) - Hệ Thống Làm Mát Hoạt ...
-
"nước Làm Mát động Cơ" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Radiator Fan - Từ điển Số
-
Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành ô Tô - WebHocTiengAnh
-
Hệ Thống Làm Mát ô Tô | Tiếng Anh Kỹ Thuật
-
Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Ô Tô ( Phần 3 )
-
Top 18 ống Nước Làm Mát Tiếng Anh Là Gì Hay Nhất 2022 - XmdForex