Radiator Fan - Từ điển Số
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ
| Tiếng Anh | radiator fan |
Thuật ngữ radiator fanBạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra. Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ Quạt làm mát két nước.Xem thêm nghĩa của từ này Thuật ngữ liên quan tới Radiator fan
| |
| Chủ đề | Chủ đề Kỹ thuật ô tô |
Định nghĩa - Khái niệm
Radiator fan là gì?
Radiator fan có nghĩa là Quạt làm mát két nước
- Radiator fan có nghĩa là Quạt làm mát két nước.
- Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Kỹ thuật ô tô.
Quạt làm mát két nước Tiếng Anh là gì?
Quạt làm mát két nước Tiếng Anh có nghĩa là Radiator fan.
Ý nghĩa - Giải thích
Radiator fan nghĩa là Quạt làm mát két nước..
Đây là cách dùng Radiator fan. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Tổng kết
Trên đây là thông tin giúp bạn hiểu rõ hơn về thuật ngữ Kỹ thuật ô tô Radiator fan là gì? (hay giải thích Quạt làm mát két nước. nghĩa là gì?) . Định nghĩa Radiator fan là gì? Ý nghĩa, ví dụ mẫu, phân biệt và hướng dẫn cách sử dụng Radiator fan / Quạt làm mát két nước.. Truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Tìm hiểu thêm dịch vụ địa phương tiếng Trung là gì?
Từ khóa » Két Nước Làm Mát ô Tô Tiếng Anh
-
Cách Súc Rửa Két Nước Làm Mát ô Tô Và Kinh Nghiệm Cần Lưu ý
-
Tiếng Anh Chuyên Ngành – Hệ Thống Làm Mát động Cơ ô Tô (Phần 5)
-
Học Tiếng Anh ô Tô Két Nước Làm Mát | Welcome To The Blog Car English
-
Tiếng Anh Chuyên Ngành Ô Tô (Phần 102) - Nước Làm Mát Chống ...
-
Tiếng Anh Chuyên Ngành Ô Tô (Phần 84) - Hệ Thống Làm Mát Hoạt ...
-
"nước Làm Mát động Cơ" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành ô Tô - WebHocTiengAnh
-
Hệ Thống Làm Mát ô Tô | Tiếng Anh Kỹ Thuật
-
Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Ô Tô ( Phần 3 )
-
NƯỚC LÀM MÁT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Top 18 ống Nước Làm Mát Tiếng Anh Là Gì Hay Nhất 2022 - XmdForex
radiator fan