Nước Muối Sinh Lý Trong Tiếng Anh, Dịch | Glosbe

Phép dịch "nước muối sinh lý" thành Tiếng Anh

saline, saline solution là các bản dịch hàng đầu của "nước muối sinh lý" thành Tiếng Anh.

nước muối sinh lý + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • saline

    noun wiki
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " nước muối sinh lý " sang Tiếng Anh

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Nước muối sinh lý + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • saline solution

    noun

    saline water for medical purposes, including both normal saline (isotonic saline solution) and hypertonic saline solution

    wikidata

Từ khóa » Súc Miệng Bằng Nước Muối Trong Tiếng Anh