Nước Rửa Bát Trong Tiếng Hàn Là Gì? - Từ điển Việt Hàn
Có thể bạn quan tâm
Bạn đang chọn từ điển Việt Hàn, hãy nhập từ khóa để tra.
Việt Hàn Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
nước rửa bát tiếng Hàn?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ nước rửa bát trong tiếng Hàn. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ nước rửa bát tiếng Hàn nghĩa là gì.
Bấm nghe phát âm (phát âm có thể chưa chuẩn) nước rửa bát주방용 액체
Tóm lại nội dung ý nghĩa của nước rửa bát trong tiếng Hàn
nước rửa bát: 주방용 액체,
Đây là cách dùng nước rửa bát tiếng Hàn. Đây là một thuật ngữ Tiếng Hàn chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Tổng kết
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ nước rửa bát trong tiếng Hàn là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Thuật ngữ liên quan tới nước rửa bát
- ném đá tiếng Hàn là gì?
- liêm kiết tiếng Hàn là gì?
- sức phản ứng tiếng Hàn là gì?
- ca xướng viên tiếng Hàn là gì?
- rệp tiếng Hàn là gì?
Từ khóa » Dầu Rửa Bát Tiếng Hàn Là Gì
-
Từ Vựng Tiếng Hàn Nước Rửa Chén - SGV
-
[Từ Vựng Tiếng Hàn Theo Chủ đề] 집안일 Từ Vựng ... - Hàn Quốc Lý Thú
-
Từ Vựng Tiếng Hàn Về Dụng Cụ Gia đình
-
Tu Vụng Tiếng Hàn Chủ đề Vật Dụng Trong Nhà Bếp
-
'nước Rửa Bát': NAVER Từ điển Hàn-Việt
-
'rửa Chén ': NAVER Từ điển Hàn-Việt
-
Top 12 Dầu Rửa Bát Tiếng Hàn
-
Từ Vựng Tiếng Hàn Về đồ Dùng Trong Nhà - Du Học Addie
-
Từ Vựng Tiếng Hàn Nước Rửa Chén
-
Từ Vựng Tiếng Hàn Về đồ Vật | HALO Education
-
Hành động Hàng Ngày Bằng Tiếng Hàn Chủ đề: 설거지하기 Rửa Bát
-
[Từ Vựng Tiếng Hàn Theo Chủ đề] Các Công Việc Nhà (집안일)
-
Từ Vựng Tiếng Hàn Về đồ đạc
-
Từ Vựng Tiếng Hàn Về Vật Dụng Trong Gia đình - Bí Quyết Xây Nhà
-
Học Nghĩa Từ Tư Vựng Tiếng Hàn Trong Giáo Trình 60 Bài Eps-topik Bài ...