Nước Uống Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe

Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "nước uống" thành Tiếng Anh

drinking water, drink, drinking-water là các bản dịch hàng đầu của "nước uống" thành Tiếng Anh.

nước uống + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • drinking water

    noun

    Ở đây có nước uống.

    I drink water for what it is.

    FVDP Vietnamese-English Dictionary
  • drink

    verb noun

    Tôi mang cho anh vài thanh kẹo và nước uống.

    I brought you candy bars and some drinks.

    FVDP Vietnamese-English Dictionary
  • drinking-water

    Ở đây có nước uống.

    I drink water for what it is.

    FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
  • water

    verb noun

    Bọn mình không nhận được đồ ăn hay nước uống.

    We weren't given any food or water.

    FVDP Vietnamese-English Dictionary
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " nước uống " sang Tiếng Anh

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Nước uống + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • drinking water

    noun

    water safe for consumption

    Ở đây có nước uống.

    I drink water for what it is.

    wikidata
Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "nước uống" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Dịch Tiếng Uống Nước