Nuôi Lợn In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "Nuôi lợn" into English
pig farming is the translation of "Nuôi lợn" into English.
Nuôi lợn + Add translation Add Nuôi lợnVietnamese-English dictionary
-
pig farming
raising and breeding of domestic pigs
Phải cần tới 16 con lợn mới ăn một lần hết được thế nên bọn này nên sợ tay nào có trại nuôi lợn.
You need at least 16 pigs to finish the job in one sitting so be wary of any man who keeps a pig farm.
wikidata
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "Nuôi lợn" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "Nuôi lợn" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Chăn Nuôi Lợn Tiếng Anh Là Gì
-
120+ Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Chăn Nuôi Heo
-
Tiếng Anh Thông Dụng Ngành Chăn Nuôi Heo
-
CHĂN NUÔI LỢN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
CHĂN NUÔI HEO Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
120+ Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Chăn Nuôi Heo
-
"ngành Chăn Nuôi Lợn" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Tiếng Anh Thông Dụng Ngành Chăn Nuôi Heo Tiếng Anh Là Gì, Pig
-
Chăn Nuôi Heo Tiếng Anh Là Gì
-
Chăn Nuôi Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Chăn Nuôi Thú Y Thông Dụng Nhất
-
Ngành Chăn Nuôi (animal Husbandry) Và Các Thuật Ngữ Liên Quan
-
120+ Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Chăn Nuôi Tiếng Anh Là Gì
-
Tiếng Anh Thông Dụng Ngành Chăn Nuôi Heo Tiếng Anh Là Gì, Pig
-
Thức Ăn Chăn Nuôi Tiếng Anh Là Gì, Chăn Nuôi Tiếng Anh Là Gì