Nút Bần In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "nút bần" into English
cork is the translation of "nút bần" into English.
nút bần + Add translation Add nút bầnVietnamese-English dictionary
-
cork
nounGiống như là rút nút bần ra khỏi chai.
It was like letting the cork out of a bottle.
GlosbeMT_RnD
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "nút bần" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "nút bần" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Gỗ Bần Tiếng Anh
-
Cây Bần Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Cây Bần Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Cork Board
-
Corking Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
"bần" Là Gì? Nghĩa Của Từ Bần Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt-Anh
-
Xà Bần Tiếng Anh Là Gì - Phê Bình Văn Học
-
Chi Bần – Wikipedia Tiếng Việt
-
" Xà Bần Tiếng Anh Là Gì ? Xà Bần Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Đôi Nét Về Nút Bần Của Rượu Vang | Tại