ở đồng Quê Trong Tiếng Hàn Là Gì? - Từ điển Việt Hàn
Có thể bạn quan tâm
Bạn đang chọn từ điển Việt Hàn, hãy nhập từ khóa để tra.
Việt Hàn Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
ở đồng quê tiếng Hàn?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ ở đồng quê trong tiếng Hàn. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ ở đồng quê tiếng Hàn nghĩa là gì.
Bấm nghe phát âm (phát âm có thể chưa chuẩn) ở đồng quê시골뜨기 시골뜨다
Tóm lại nội dung ý nghĩa của ở đồng quê trong tiếng Hàn
ở đồng quê: 시골뜨기, 시골뜨다,
Đây là cách dùng ở đồng quê tiếng Hàn. Đây là một thuật ngữ Tiếng Hàn chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Tổng kết
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ ở đồng quê trong tiếng Hàn là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Thuật ngữ liên quan tới ở đồng quê
- con ngoé tiếng Hàn là gì?
- southron tiếng Hàn là gì?
- chú lùn tiếng Hàn là gì?
- quan tâm đến tiếng Hàn là gì?
- hiểm độc tiếng Hàn là gì?
Từ khóa » đồng Quê Là Gì Từ điển Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Đồng Quê - Từ điển Việt
-
Từ điển Tiếng Việt "đồng Quê" - Là Gì?
-
'đồng Quê' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Đồng Quê Là Gì, Nghĩa Của Từ Đồng Quê
-
Từ đồng Quê Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
Đồng Quê – Wikipedia Tiếng Việt
-
Quê - Wiktionary Tiếng Việt
-
Que - Wiktionary Tiếng Việt
-
"Từ điển Chính Tả" Sai Chính Tả ! - Báo Người Lao động
-
QUÊ HƯƠNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Ý Nghĩa Của Country Music Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
• Cảnh đồng Quê, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Idyl, Idyll | Glosbe