ổ Gà In English - Glosbe Dictionary
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "ổ gà" into English
pot-hole, pothole are the top translations of "ổ gà" into English.
ổ gà + Add translation Add ổ gàVietnamese-English dictionary
-
pot-hole
noun FVDP Vietnamese-English Dictionary -
pothole
nouna hole in a road
Tôi thấy là một số viên gạch vàng có ổ gà đấy.
I noticed some yellow brick potholes back there.
en.wiktionary2016
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "ổ gà" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "ổ gà" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » đường ổ Gà Tiếng Anh Là Gì
-
Ý Nghĩa Của Pothole Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Ổ Gà Tiếng Anh Là Gì? Từ Vựng Tiếng Anh Về Xe Cộ, đường Xá:
-
"ổ Gà Trên đường" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
ổ Gà Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
ổ Gà Tiếng Anh Là Gì | Diễn đàn Sức Khỏe
-
Từ điển Việt Anh "ổ Gà Trên đường" - Là Gì?
-
Nghĩa Của Từ Ổ Gà Trên đường - Từ điển Việt - Anh - Tra Từ
-
ROAD POTHOLE Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
VỀ NHỮNG Ổ GÀ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
'ổ Gà' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Từ Vựng Tiếng Anh: Ổ Gà | Học Tiếng Anh Qua Câu đố Vui - Leerit
-
ổ Gà Tiếng Anh Là Gì
-
ổ Gà Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'ổ Gà' Trong Từ điển Lạc Việt