ô Nhiễm Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
pollution, polute, pollute là các bản dịch hàng đầu của "ô nhiễm" thành Tiếng Anh.
ô nhiễm adjective noun + Thêm bản dịch Thêm ô nhiễmTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
pollution
nounthe contamination of the environment by harmful substances
Tôi không thích không khí ô nhiễm của các thành phố lớn.
I don't like the polluted atmosphere of big cities.
en.wiktionary.org -
polute
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
pollute
adjective verbTôi không thích không khí ô nhiễm của các thành phố lớn.
I don't like the polluted atmosphere of big cities.
GlosbeMT_RnD -
pollution
enwiki-01-2017-defs
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ô nhiễm " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Ô nhiễm + Thêm bản dịch Thêm Ô nhiễmTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
Pollution
Ô nhiễm môi trường đã gây ra thay đổi khí hậu khắp Trái đất.
Environmental pollution triggered climatic changes all over Earth.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
Bản dịch "ô nhiễm" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Các Loại ô Nhiễm Trong Tiếng Anh
-
TỪ VỰNG IELTS VỀ CHỦ ĐỀ ENVIRONMENT BẠN KHÔNG NÊN ...
-
Các Loại ô Nhiễm Môi Trường Bằng Tiếng Anh
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Các Vấn đề Môi Trường - LeeRit
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về ô Nhiễm Môi Trường - Langmaster
-
Tổng Hợp Từ Vựng Tiếng Anh Về Ô Nhiễm Môi Trường
-
Các Loại ô Nhiễm Môi Trường Bằng Tiếng Anh - .vn
-
Kể Tên Các Loại ô Nhiễm Bằng Tiếng Anh Câu Hỏi 771939
-
Từ Vựng Và Mẫu Câu đơn Giản Về ô Nhiễm Nguồn Nước
-
Trọn Bộ Từ Vựng Tiếng Anh Chủ đề ô Nhiễm Môi Trường - LangGo
-
Bài Viết Về ô Nhiễm Môi Trường Bằng Tiếng Anh đạt điểm Cao
-
Các Loại ô Nhiễm Trong Tiếng Anh - Trang Chia Sẻ Kiến Thức Cuộc ...
-
Đoạn Văn Tiếng Anh Về ô Nhiễm Môi Trường (13 Mẫu)
-
Glossary Of Environmental Protection Terms