ở Xa Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "ở xa" thành Tiếng Anh
afar, afield, aloof là các bản dịch hàng đầu của "ở xa" thành Tiếng Anh.
ở xa + Thêm bản dịch Thêm ở xaTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
afar
adverb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
afield
adverbNếu thích phụng sự xa nhà, bạn có thể hỏi thêm thông tin về những hội thánh ở xa cần sự giúp đỡ.
If you are interested in going farther afield, you can request information about distant congregations that need help.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
aloof
adjective adverb adposition FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- beyond
- clear
- out
- outlying
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ở xa " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "ở xa" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Người ở Xa Tiếng Anh Là Gì
-
Người ở Xa Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Ở XA - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Ở XA NHAU Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Ở RẤT XA Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Ở XA - Translation In English
-
"Cư Xá" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Những Câu Nói Hay Trong Tiếng Anh Về Tình Bạn
-
Top Mười Thành Ngữ Tiếng Anh Về Tuổi Tác Phổ Biến - British Council
-
28 Lời Chúc Valentine Bằng Tiếng Anh Ngắn Gọn ý Nghĩa
-
Cách Ly Xã Hội - Family Medical Practice