OCCUPATION Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
OCCUPATION Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch S[ˌɒkjʊ'peiʃn]Danh từoccupation
Ví dụ về việc sử dụng Occupation trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Mọi người cũng dịch occupationactoryears
During occupation, Russia's Leningrad, now Saint Petersburg, region lost around a quarter of its population.Xem thêm
occupation actor yearsnghề nghiệp actor nămyour occupationnghề nghiệp của bạnngành nghề của bạnnghề nghiệp của mìnhmilitary occupationchiếm đóng quân sựoccupation actress yearsnghề nghiệp actress nămthis occupationnghề nghiệp nàynghề nàychiếm đóng nàycông việc nàytheir occupationnghề nghiệp của họcông việc của họoccupation forceslực lượng chiếm đóngskilled occupationskilled occupationnghề nghiệpthe soviet occupationchiếm đóng của liên xôthe israeli occupationchiếm đóng của israelspecialty occupationnghề nghiệp đặc biệtnghề nghiệp chuyên mônmain occupationnghề chínhcurrent occupationnghề nghiệp hiện tạithe french occupationpháp chiếm đóngOccupation trong ngôn ngữ khác nhau
- Người tây ban nha - ocupación
- Người pháp - profession
- Người đan mạch - erhverv
- Tiếng đức - besetzung
- Thụy điển - yrke
- Na uy - yrke
- Hà lan - bezetting
- Tiếng ả rập - واحتلال
- Hàn quốc - 직업
- Tiếng nhật - 占領
- Kazakhstan - жұмыс
- Tiếng slovenian - poklic
- Ukraina - окупація
- Tiếng do thái - ה כיבוש
- Người hy lạp - κατοχή
- Người hungary - megszállás
- Người serbian - zanimanje
- Tiếng slovak - povolanie
- Người ăn chay trường - окупация
- Urdu - قبضہ
- Tiếng rumani - ocupație
- Người trung quốc - 占领
- Malayalam - തൊഴിൽ
- Marathi - व्यवसाय
- Tamil - பணி
- Tiếng tagalog - trabaho
- Tiếng bengali - পেশা
- Tiếng mã lai - penjajahan
- Thái - อาชีพ
- Thổ nhĩ kỳ - işgal
- Tiếng hindi - व्यवसाय
- Đánh bóng - zawód
- Bồ đào nha - ocupação
- Tiếng phần lan - ammatti
- Tiếng croatia - zanimanje
- Tiếng indonesia - profesi
- Séc - okupace
- Tiếng nga - оккупация
- Telugu - వృత్తి
- Người ý - occupazione
Từ đồng nghĩa của Occupation
business job line of work line military control occupancy moving inTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng anh - Tiếng việt
Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Dịch Occupation Là Gì
-
OCCUPATION | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Nghĩa Của Từ : Occupation | Vietnamese Translation
-
Occupation In Vietnamese - Glosbe Dictionary
-
Nghĩa Của Từ : Occupation | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để ...
-
Nghĩa Của Từ Occupation Là Gì
-
Occupation - Ebook Y Học - Y Khoa
-
Occupation Là Gì Làm Rõ Occupation Sector Là Gì - Bình Dương
-
Job - Wiktionary Tiếng Việt
-
Từ điển Việt Anh - Từ Occupation Dịch Là Gì
-
JOB - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Occupation Là Gì ? Giải Nghĩa Và Gợi Ý Từ Liên Đến Đến Từ ...
-
"Occupation" Nghĩa Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Trong Tiếng Anh
-
"what Is Your Occupation" Có Nghĩa Là Gì? - Câu Hỏi Về Tiếng Anh (Mỹ)