Oceans Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ oceans tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | oceans (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ oceansBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
oceans tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ oceans trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ oceans tiếng Anh nghĩa là gì.
ocean /'ouʃn/* danh từ- đại dương, biển- (thông tục) vô vàn, vô khối, vô thiên lủng ((thường) oceans of)- khoảng mênh mông (cỏ...)=oceans of money+ vô vàn tiền
Thuật ngữ liên quan tới oceans
- one-armed bandit tiếng Anh là gì?
- indraft tiếng Anh là gì?
- throstle-frame tiếng Anh là gì?
- unlivable tiếng Anh là gì?
- clustering tiếng Anh là gì?
- ampoule tiếng Anh là gì?
- pronephric tiếng Anh là gì?
- stull tiếng Anh là gì?
- scrounger tiếng Anh là gì?
- agonic tiếng Anh là gì?
- verminous tiếng Anh là gì?
- audible tone tiếng Anh là gì?
- deflorate tiếng Anh là gì?
- petrine tiếng Anh là gì?
- discongruity tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của oceans trong tiếng Anh
oceans có nghĩa là: ocean /'ouʃn/* danh từ- đại dương, biển- (thông tục) vô vàn, vô khối, vô thiên lủng ((thường) oceans of)- khoảng mênh mông (cỏ...)=oceans of money+ vô vàn tiền
Đây là cách dùng oceans tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ oceans tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
ocean /'ouʃn/* danh từ- đại dương tiếng Anh là gì? biển- (thông tục) vô vàn tiếng Anh là gì? vô khối tiếng Anh là gì? vô thiên lủng ((thường) oceans of)- khoảng mênh mông (cỏ...)=oceans of money+ vô vàn tiền
Từ khóa » Phát âm Tiếng Anh Ocean
-
OCEAN | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Ocean - Wiktionary Tiếng Việt
-
Cách Phát âm Ocean - Forvo
-
Phát âm Chuẩn - Anh Ngữ đặc Biệt: Ocean, Plastics And Fish (VOA)
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'ocean' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Những đặc điểm Khó Khi Phát âm Tiếng Anh - Ocean Vĩnh Yên
-
BÍ KÍP LUYỆN PHÁT ÂM TIẾNG ANH CHUẨN NHƯ NGƯỜI BẢN NGỮ
-
Chính Xác, Cách Phát âm đúng Là B - VnExpress
-
Ocean English - Cách Phát âm 'LL | Facebook
-
OCEAN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Học Phát âm Tiếng Anh ở đâu Tốt Hà Nội - Wow English
-
Học Tiếng Anh Dễ Dàng Với Trường Anh Ngữ Help English Philippines
-
Top 10 Trung Tâm Tiếng Anh ở Bắc Ninh UY TÍN & HỌC PHÍ (2022)
oceans (phát âm có thể chưa chuẩn)