OH , YEAH Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
OH , YEAH Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch Động từDanh từoh , yeah
ừ
yeahyeswelluhohokayyepvâng
yesyeahwellyepayeyupà
wellohahtoouhnowyeahhuhyeshereà phải
oh yeahoh yesah yeswell yeahoh rightwell , yesờ
wellyeahuhohyeserumsookayồ thế àoh đúngoh yeah
oh yesồ phải
oh yeahoh yeso yesồ đúng
oh yesoh yeahoh phải rồi
{-}
Phong cách/chủ đề:
Ồ đúng rồi.Sighs Oh, yeah.
Thở dài Uh.Oh, yeah, right.
Ồ phải.Tommy, oh, yeah.
Tommy à, oh, đúng rồi.Oh, yeah.
Ồ phải rồi đấy.Instead, they were like‘Oh, yeah- this happens all the time'..
Thay vào đó, họ nói kiểu như' Ồ, đúng, điều này vẫn xảy ra mà'..Oh, yeah,!
Oh, yeah, vâng!Oh, yeah, fine.
Ồ, vâng, ổn.Oh, yeah, right.
Ồ, phải rồi.Oh, yeah, sure.
Ồ ye, chắc mà.Oh, yeah, right.
À ừ, đúng rồi.Oh, yeah, he puked.
À Ừ, hắn nôn.Oh, yeah, Father.
Oh, vâng, cha ạ.Oh, yeah, dancing.
Oh, được, nhảy.Oh, yeah, my ship..
Ờ, tàu của ta….Oh, yeah, right.
Oh, yeah, đúng rồi.Oh, yeah, the train.
Oh, phải, xe lửa.Oh, yeah, every year.
Oh, có, mỗi năm.Oh, yeah, Chris.
Ồ, Dĩ nhiên rồi, Chris.Oh, yeah, nothing.
Oh, yeah, không có gì.Oh, yeah, serious.
Oh, yeah, nghiêm trọng.Oh, yeah, sure.
Ồ, chắc chắn rồi.Oh, yeah, of course.
Ồ- phải, đương nhiên.Oh, yeah, right.
Ồ, phải, phải..Oh, yeah, check it.
Oh, yeah, kiểm tra xem.Oh, yeah, from Brixton.
Ồ phải, từ Brixton.Oh, yeah, after you.
Oh, yeah, tôi sẽ đi sau anh.Oh, yeah, sun's coming up in a couple of hours.
À phải, vài giờ nữa là mặt trời mọc.Oh, yeah, can't see that one blowing up in your face.
Oh, yeah, chẳng thể thấy việc đó nổ ra trên mặt cháu.Oh, yeah, we're talkin' about the same guy, all right.
Ồ, phải, chúng ta đang nói về cùng một gã, đúng vậy.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 1533, Thời gian: 0.0842 ![]()
![]()

Tiếng anh-Tiếng việt
oh , yeah English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Oh , yeah trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Oh , yeah trong ngôn ngữ khác nhau
- Thái - โอ้ใช่
- Tiếng mã lai - ya
Từng chữ dịch
ohdanh từohohồàôohthán từôiyeahthán từvângyeahừyeahdanh từyeahyeahđộng từphảiyeahtính từđúngTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng anh - Tiếng việt
Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Dịch Từ Say Oh Yeah
-
Say Oh Yeah Trong Tiếng Việt - Glosbe
-
Say Oh Yeah Dịch - Anh
-
Oh Yeah Là Gì? - Dịch Nghĩa Online
-
Oh Yeah Nghĩa Là Gì?
-
Top 20 Nghĩa Của Từ Oh Yeah Là Gì Mới Nhất 2022
-
Oh Yeah Là Gì - Michael
-
I Say Oh Yeah Nghĩa Là Gì - Trangwiki
-
Oh Yeah Nghĩa Là Gì
-
Bản Dịch Của Yeah – Từ điển Tiếng Anh–Trung Quốc Phổ Thông
-
Bản Dịch Của Yes – Từ điển Tiếng Anh–Tây Ban Nha
-
Oh Yeah Nghĩa Là Gì
-
Oh Yeah Là Gì
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'yeah' Trong Tiếng Anh được Dịch Sang Tiếng Việt