ối Trời ơi | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
Có thể bạn quan tâm
EngToViet.com | English to Vietnamese Translation
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English Vietnamese to EnglishSearch Query: ối trời ơi Probably related with:
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English Vietnamese to EnglishSearch Query: ối trời ơi Probably related with: | Vietnamese | English |
| ối trời ơi | aw man ; gail ; good god ; my god ; my oh my ; oh god ; oh gracious ; oh my god ; oh my goodness me ; oh my goodness ; oh my gosh ; oh ; okay ; |
| ối trời ơi | aw man ; gail ; good god ; my god ; my oh my ; oh god ; oh gracious ; oh my god ; oh my goodness me ; oh my goodness ; oh my gosh ; oh ; okay ; |
Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet
Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - SourcesTừ khóa » Trời ơi English
-
TRỜI ƠI - Translation In English
-
TRỜI ƠI LÀ TRỜI! - Translation In English
-
Trời ơi In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
Trời ơi! In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
What Is The Meaning Of "Trời ơi "? - Question About Vietnamese
-
Trời ơi (Vietnamese): Meaning, Origin, Translation
-
Results For Trời ơi Translation From Vietnamese To English - MyMemory
-
TRỜI ƠI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Trời ơi - Translation From Vietnamese To English With Examples
-
Trời ơi In English
-
TRỜI ƠI , ANH In English Translation - Tr-ex
-
TRỜI ƠI , CẬU In English Translation - Tr-ex
-
Tra Từ Trời ơi - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Definition Of Trời ơi - VDict