TRỜI ƠI , CẬU In English Translation - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
What is the translation of " TRỜI ƠI , CẬU " in English? trời ơi
my godoh my goodnessmy goshoh mangoodnesscậu
boyto youboys
{-}
Style/topic:
My God, you flew!Tránh mỉa mai hoặccư xử thô lỗ với những lời lẽ như“ Trời ơi, cậu không có chỗ nào khác để đi chơi à?”.
Avoid making digs orbeing rude by saying things like,“Gosh, don't you have anywhere else to hang out?”.Ôi, trời ơi, cậu PD à?
Oh, my God, you're gay!Trời ơi, cậu đã nói dối tớ.
God, You lied to me.Ôi trời ơi, cậu đang nói linh tinh gì thế?
Oh my gosh! What in the world are you talking about?!Combinations with other parts of speechUsage with adjectivescậu chắc Usage with verbscậu biết cậu muốn cậu nghĩ cậu nói biết cậucậu thấy cậu thích cậu đi cậu bị thấy cậuMoreUsage with nounscậu bé cậu nhóc nơi cậucậu con trai cha cậugiờ cậubố cậungười cậulúc cậucậu đấy MoreTrời ơi, cậu hạnh phúc thế!
O God, you are happy!Trời ơi, cậu thật ngây thơ.
My God, you are naive.Trời ơi, cậu cũng tin sao?
Gosh. You believe in an urban legend?Trời ơi, cậu ở đây à?
God, are you here?Trời ơi, cậu này bị điên rồi chắc!
Oh my goodness, this girl is absolutely crazy!Ôi trời ơi, cậu trình bày biểu đồ ở chỗ làm à?
My God, you're doing charts at work?Trời ơi, đừng có khóc,” mẹ cậu mắng.
For heaven's sake, don't cry,” his mother scolded.Ôi trời ơi, Theodore, Cậu vừa?
Oh, my God. Theodore, did you just--?Tại tôi mà cậu mới chết, trời ơi!
I died for you, for Heaven's sake.Trời ơi, có phải cậu không?
Oh, my Christ, is that you?Trời ơi, làm sao mà cậu ta thành sát thủ cứng cỏi được?
For heaven sake, why is he a hard core killer?Cậu ấy lập một hat-trick và bạn nghĩ:' Trời ơi, thời điểm của cậu ấy đã đến!
He would score a hat-trick and you would think,‘oh my goodness, he's arrived!Bạn nghĩ rằng' trời ơi, Harry sẽ lớn như thế nào' bởi vì lúc đó anh ấy còn là một cậu bé.
You thought“my goodness, how big is Harry going to be"” Because he was a relatively young boy….Ôi trời ơi Lily, làm ơn nói với tớ cậu phải đi tè đi!
Oh, my God, Lily, please tell me you have to go pee!Chị Fiona nói thêm:“Khi Kay gửi tôi bức ảnh về cậu bé có tên Ed, tôi thét lên:“ Ôi trời ơi, là Ed!”.
Fiona explained,“When Kaysent me the photo of a little boy called Ed, I shrieked‘oh my goodness, that's Ed!'.Khi Kay gửi tôi bức ảnh về cậu bé có tên Ed, tôi thét lên:“ Ôi trời ơi, là Ed!”.
When Kay sent me the photo of a little boy called Ed I shrieked,‘oh my goodness, that's Ed!'.Chị Fiona nói thêm:“Khi Kay gửi tôi bức ảnh về cậu bé có tên Ed, tôi thét lên:“ Ôi trời ơi, là Ed!”.
When Kay sentme the photo of a little boy called Ed,” Fiona said,“I shrieked,‘Oh my goodness, that's[my] Ed!'.Trời ơi, trông cậu xanh quá.
God, you look good in blue.Trời đất ơi, cậu thực sự nghĩ mình có thể có một cuộc sống.
Good heavens, man, do you really think that you can have a life.Cậu con thưa,‘ Cha ơi, con đã phạm tội với Trời và có lỗi với cha lắm.
The son said to him,‘Father, I have sinned against heaven and against you.”.Cậu José đã đáp lại:" Mẹ ơi, xin đừng để con bỏ lỡ cơ hội đạt được hạnh phúc Nước Trời một cách dễ dàng và nhanh chóng.".
Mama,” he replied,“do not let me lose the opportunity to gain heaven so easily and so soon.”.Cậu José đã đáp lại:" Mẹ ơi, xin đừng để con bỏ lỡ cơ hội đạt được hạnh phúc Nước Trời một cách dễ dàng và nhanh chóng.".
He told her,"Mama, do not let me lose the opportunity to gain Heaven so easily and so soon!".Trời ơi, bố cậu là Hạ nghị sĩ.
Jesus… your dad is a congressman.Display more examples
Results: 42, Time: 0.0635 ![]()
trời nắngtrời quá tối

Vietnamese-English
trời ơi , cậu Tiếng việt عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Sentences Exercises Rhymes Word finder Conjugation Declension
Examples of using Trời ơi , cậu in Vietnamese and their translations into English
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Word-for-word translation
trờinounheavengodskysungoodnessơinounchristdearheygodơioh , mycậunounboyboyscậuto youto yaTop dictionary queries
Vietnamese - English
Most frequent Vietnamese dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Trời ơi English
-
TRỜI ƠI - Translation In English
-
TRỜI ƠI LÀ TRỜI! - Translation In English
-
Trời ơi In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
Trời ơi! In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
What Is The Meaning Of "Trời ơi "? - Question About Vietnamese
-
Trời ơi (Vietnamese): Meaning, Origin, Translation
-
Results For Trời ơi Translation From Vietnamese To English - MyMemory
-
TRỜI ƠI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Trời ơi - Translation From Vietnamese To English With Examples
-
Trời ơi In English
-
TRỜI ƠI , ANH In English Translation - Tr-ex
-
Tra Từ Trời ơi - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Definition Of Trời ơi - VDict
-
ối Trời ơi | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh