OKAY , FINE Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
Có thể bạn quan tâm
OKAY , FINE Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch okay , fine
được thôi
okayalrightwellOK's fine's all rightgot itđược rồi tốtokay tốt thôi
{-}
Phong cách/chủ đề:
Được thôi, tốt lắm.So I say, okay, fine.
Vì vậy tôi nói, được, ổn thôi.Okay, fine, I understand that.
Ok, fine, hiểu như vậy.You're a liar. Okay, fine.
Cậu là đồ nói dối được thôi.Oh, okay, fine.
Oh, được rồi, ổn thôi.You have to get rid of it.- Okay, fine.
Em phải thả chúng đi Okay, fine.Okay, fine, I will move.
Okay, tốt thôi, tôi sẽ chuyển.But if I said‘this is Miyamoto' they would say‘oh okay, fine'.
Nhưng nếu tôi nói rằng‘ đây là Miyamoto' thì họ sẽ nó là‘ À, được rồi, tốt.Okay, fine, forget Natalie.
Thôi được, quên Natalie đi.I do not trouble my spiritto vindicate itself or be understood." woman: Okay, fine. man.
Tôi không phiền tinh thần của tôi để binh vực chính nó hoặc được hiểu."người phụ nữ: rồi, tốt. người đàn ông.Okay, fine, it's a secret.
Được thôi, là chuyện tuyệt mật.So I thought, okay, fine, I have got empathy, or empathy, at any rate, is what's critical to this kind of interview.
Nên tôi nghĩ, ổn thôi, tôi có khả năng thấu hiểu ở mức độ nào đó, điều rất quan trọng với loại phỏng vấn này.Okay, fine, there is no pun.
Ok fine, không có điện thoại.Okay, fine, you go smother him in kisses.
Thôi được, cô hôn nó đi.Okay, fine, waiting for some other girl.
Thôi, chờ một cô gái khác.Okay, fine, you can make fun of me.
Okay, được thôi, cậu có thể chê cười tớ.Okay, fine, they're necessary too.
Tốt chứ, cũng là cần thiết chứ..Okay, fine, we will go for a Chinese dinner.
Được, tốt, mình sẽ ăn tối đồ Tàu.Okay, fine. But everybody's got their limit.
Được thôi, nhưng ai cũng có mặt hạn chế.Okay, fine. I will bring you a tape.
Okay, tốt thôi, tôi sẽ mang cho anh 1 cuốn băng.Okay, fine, fine. We can switch.
Okay, ổn thôi, ổn thôi, chúng ta có thể đổi.Okay, fine, I'll, um, I will up your take.
Được thôi, tôi sẽ… Tôi sẽ tăng phần của anh lên.Okay, fine. But remember,"bee" yourself.
Được rồi, tốt thôi, nhưng hãy nhớ," hãy là" chính mình.Okay, fine, I will be there, you will die in my arms..
Được thôi, em sẽ ở đó, anh sẽ trong vòng tay em.Okay, fine. But look at the position she's putting him in.
Okay, ổn thôi, nhưng hãy nhìn vị trí cô ta đã đặt Ross vào.Okay, fine, you drive your car and the girl comes with us.
Được rồi, tốt thôi, anh có thể lái xe tôi và đám phụ nữ đi theo chúng tôi.Okay, fine. If this is what you think forget about the whole three-divorce thing.
Tốt thôi, nếu đây là điều các cậu nghĩ về việc… 3 lần li dị.Okay, fine, but if I'm gonna to take over an entire department, I want a bump in pay.
Được thôi, nhưng… nếu tôi đảm trách toàn bộ việc của ban, tôi muốn được tăng tiền lương.Okay, fine, you might be thinking, but what about the stories of people losing 5, 10, or more pounds after a few days of water fasting?
Được rồi, tốt, bạn có thể nghĩ, nhưng những câu chuyện về những người mất 5, 10 hoặc nhiều hơn sau vài ngày nhịn ăn nước thì sao?Okay, fine, not everyone loves poker, but many people do, and playing online makes it easy to play a few hands whenever you have some spare time.
Được rồi, tốt, không phải tất cả mọi người yêu poker, nhưng nhiều người làm, và chơi trực tuyến làm cho nó dễ dàng để chơi một vài tay bất cứ khi nào bạn có một thời gian rảnh rỗi. Kết quả: 30, Thời gian: 0.2378 ![]()
![]()
okay okayokayama

Tiếng anh-Tiếng việt
okay , fine English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Okay , fine trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Okay , fine trong ngôn ngữ khác nhau
- Thái - โอเคก็ได้
Từng chữ dịch
okayđược rồiđược chứokayđộng từokayokokaytính từổnfinetính từtốtổnfineđộng từmịnfinedanh từmỹfineTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng anh - Tiếng việt
Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Dịch Từ Ok Fine
-
Ok Fine Nghĩa Là Gì? Dùng Như Thế Nào Cho đúng? - GhienCongNghe
-
Ok Fine Nghĩa Là Gì? Dùng Như Thế Nào Cho đúng? - EXP.GG
-
Ok Fine Nghĩa Là Gì?
-
Ok Fine Nghĩa Là Gì - Sự Thật Bạn Chưa Biết Về Tinh Thần “Ok, Fine!”
-
Nghĩa Của Từ Ok Fine Là Gì - Mới Cập Nhập - Update Thôi
-
Sự Thật Bạn Chưa Biết Về Tinh Thần “ Ok Fine Nghĩa Là Gì?"
-
Ok Fine Nghĩa Là Gì
-
Sự Thật Bạn Chưa Biết Về Tinh Thần “Ok, Fine!” | Thảo Viên
-
Ok Fine Nghĩa Là Gì ? Ok I'M Fine Nghĩa Là Gì
-
Ok Fine Dịch - Ok Fine Nghĩa Là Gì
-
Ok Fine Nghĩa Là Gì
-
Ok Fine Dịch Sang Tiếng Việt, Fine Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Anh
-
Ý Nghĩa Của OK Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary