ốm - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung IPA theo giọng
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Việt
[sửa]Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| om˧˥ | o̰m˩˧ | om˧˥ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| om˩˩ | o̰m˩˧ | ||
Chữ Nôm
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
Cách viết từ này trong chữ Nôm- 𤺵: ốm
- 瘖: ốm, am, ấm, âm
Từ tương tự
Các từ có cách viết hoặc gốc từ tương tự- ỏm
- ôm
- om
- ớm
Tính từ
ốm
- Mắc bệnh. Ốm phải uống thuốc.
- không mập. Thằng đó thiếu ăn, qúa ốm.
Đồng nghĩa
- gầy
- mỏng
Trái nghĩa
- mập
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ốm”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
- Thông tin chữ Hán và chữ Nôm dựa theo cơ sở dữ liệu của phần mềm WinVNKey, đóng góp bởi học giả Lê Sơn Thanh; đã được các tác giả đồng ý đưa vào đây. (chi tiết)
- Mục từ tiếng Việt
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Việt
- Mục từ tiếng Việt có chữ Nôm
- Tính từ/Không xác định ngôn ngữ
- Tính từ tiếng Việt
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
Từ khóa » đau ốm Nghĩa Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Đau ốm - Từ điển Việt
-
đau ốm - NAVER Từ điển Hàn-Việt
-
'đau ốm' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt - Dictionary ()
-
'ốm đau' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Đau ốm & Bài Học - Báo Đại Đoàn Kết
-
ốm Yếu - Wiktionary Tiếng Việt
-
Từ điển Tiếng Việt "ốm" - Là Gì?
-
Chế độ ốm đau: Điều Kiện, Mức Hưởng, Thủ Tục Hưởng - LuatVietnam
-
Cơn đau Khốn Khổ Của Căn Bệnh 'ốm Vờ' - BBC News Tiếng Việt
-
Suy Giảm Khả Năng Lao động Dưới 5% Có được Hưởng Chế độ ốm ...
-
Bảo Hiểm Xã Hội Là Gì Và Các Chế độ BHXH Tại Việt Nam Năm 2022
-
BHXH Hà Nội Trả Lời Vướng Mắc Về Chế độ ốm đau Do Mắc COVID-19
-
Bệnh – Wikipedia Tiếng Việt
-
Giải Quyết Chế độ ốm đau Cho Những Ngày Nghỉ - Hỏi đáp
-
ĐAU ỐM - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Từ Điển - Từ ốm đau Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm