ổn Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh | Glosbe

Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "ổn" thành Tiếng Anh

safe, OK, stable là các bản dịch hàng đầu của "ổn" thành Tiếng Anh.

ổn + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • safe

    adjective

    reliable

    Chừng nào Lussier còn cầm quyền, gia đình tôi không thể nào yên ổn.

    My family will never be safe, as long as Lussier is free.

    en.wiktionary2016
  • OK

    adjective

    satisfactory

    Hiện tại nó có vẻ ổn.

    She seems OK now.

    en.wiktionary2016
  • stable

    adjective

    Khu vực này vẫn ổn định , tuy ảnh hưởng bởi nhiều bên .

    This area remains stable , yet influenced by multiple parties .

    GlTrav3
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • do
    • fine
    • snooth
    • all right
    • settled
    • without a hitch
    • alright
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ổn " sang Tiếng Anh

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate
Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "ổn" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Nó ổn Chứ Trong Tiếng Anh