ỐNG SẮT In English Translation - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
What is the translation of " ỐNG SẮT " in English? ống sắt
Examples of using Ống sắt in Vietnamese and their translations into English
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechUsage with verbsthiếu sắtdự án đường sắtsắt rèn thiếu chất sắtsắt đúc đúc sắtsắt oxit kết nối đường sắtcây cầu đường sắtđường sắt hướng dẫn MoreUsage with nounsđường sắttuyến đường sắtchất sắtquặng sắtbức màn sắtga đường sắtlượng sắtngười sắtoxit sắtbàn tay sắtMore
Ống sắt+ cắt+ đục lỗ+ sơn mài+ sơn+ Sơn mạ kẽm/ PVC sơn.
Nó đòi hỏi rất nhiều công việc để khắc phục những rò rỉnày, đó là lý do tại sao nhiều người không còn sử dụng ống sắt đen.Word-for-word translation
ốngnountubepipehosetubingductsắtnounironrailwayrailsắtadjectiveferricferrousTop dictionary queries
Vietnamese - English
Most frequent Vietnamese dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
Tiếng việt عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Sentences Exercises Rhymes Word finder Conjugation Declension Từ khóa » Khoanh Kẽm In English
-
Results For Khoanh Kẽm Translation From Vietnamese To English
-
Glosbe - Kẽm In English - Vietnamese-English Dictionary
-
Kẽm Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Dây Kẽm Tiếng Anh Là Gì - .vn
-
DÂY KẼM LÀ In English Translation - Tr-ex
-
Mạ Kẽm: English Translation, Definition, Meaning, Synonyms ...
-
Dây Thép Mạ Kẽm - Công Ty Cổ Phần Lưới Thép Nam Định - Winesco
-
Thông Tư 04/2015/TT-BTNMT Thăm Dò Phân Cấp Trữ Lượng Cấp Tài ...
-
Phôi Thép Tiếng Anh Là Gì - Phôi Thép Phôi Thép In English ...
-
Kẽm – Wikipedia Tiếng Việt