ông Trùm Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "ông trùm" thành Tiếng Anh
baron, tycoon là các bản dịch hàng đầu của "ông trùm" thành Tiếng Anh.
ông trùm + Thêm bản dịch Thêm ông trùmTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
baron
nounCô Sofia, người thừa kế của ông trùm giàu mỏ thứ ba thế giới.
Miss Sofia, heir to the third-richest oil baron in the world.
GlosbeMT_RnD -
tycoon
noun1 . " Thổi còi " ông trùm tài chính Việt Nam
1 . Whistle blows for Vietnam tycoon
GlosbeMT_RnD
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ông trùm " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "ông trùm" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Tiếng Anh ông Trùm Là Gì
-
'ông Trùm' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
"ông Trùm" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Ông Trùm: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng ... - OpenTran
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'ông Trùm' Trong Từ điển Lạc Việt
-
ông Trùm Trong Chính Giới Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Từ điển Việt Anh "ông Trùm" - Là Gì?
-
VỚI ÔNG TRÙM Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
TRÙM Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Tycoon Là Gì, Nghĩa Của Từ Tycoon | Từ điển Anh - Việt
-
Nghĩa Của Từ : Boss | Vietnamese Translation
-
ông Trùm