"options" Là Gì? Nghĩa Của Từ Options Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
Từ điển Anh Việt"options" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm options
Option- (Econ) Hợp đồng mua bán trước.
- + Là một hợp đồng trong đó một bên cho phép bên kia được mau hoặc bán hàng hoá hoặc chứng khoán trong một thời hạn nhất định với một mức giá đã thoả thuận.
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Xem thêm: alternative, choice, choice, selection, pick
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh options
Từ điển WordNet
- the right to buy or sell property at an agreed price; the right is purchased and if it is not exercised by a stated date the money is forfeited
- one of a number of things from which only one can be chosen; alternative, choice
what option did I have?
there no other alternative
my only choice is to refuse
- the act of choosing or selecting; choice, selection, pick
your choice of colors was unfortunate
you can take your pick
n.
Microsoft Computer Dictionary
n. See Preferences.English Synonym and Antonym Dictionary
optionssyn.: alternative choice pick selectionTừ khóa » Nghĩa Option Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Option - Từ điển Anh - Việt
-
Option Là Gì? - Luật Hoàng Phi
-
Option Là Gì? Định Nghĩa, Ví Dụ, Giải Thích
-
Options Là Gì? Định Nghĩa, Ví Dụ, Giải Thích
-
Ý Nghĩa Của Option Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Option Là Gì - Options Là Gì - Có Nghĩa Là Gì, Ý Nghĩa La Gi 2021
-
Từ điển Anh Việt "option" - Là Gì?
-
Option Là Gì? Định Nghĩa, Ví Dụ, Giải Thích - Khóa Học đấu Thầu
-
Options Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
OPTION - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Options Là Gì? | Chứng Khoán Phái Sinh
-
Option Là Gì? Cách Giao Dịch Option Trên Các Thị Trường Tài Chính
-
Option Là Gì? Định Nghĩa, Khái Niệm, Giải Thích ý Nghĩa, Ví Dụ Mẫu Và ...
-
OPTIONS Là Gì? -định Nghĩa OPTIONS | Viết Tắt Finder