Order-form Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ order-form tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | order-form (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ order-formBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
order-form tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ order-form trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ order-form tiếng Anh nghĩa là gì.
order-form /'ɔ:dəfɔ:m/* danh từ- mẫu đặt hàng
Thuật ngữ liên quan tới order-form
- electric transducer tiếng Anh là gì?
- alternated tiếng Anh là gì?
- hoarsens tiếng Anh là gì?
- casting-vote tiếng Anh là gì?
- encroaches tiếng Anh là gì?
- procreating tiếng Anh là gì?
- dinged tiếng Anh là gì?
- thermotic tiếng Anh là gì?
- scampi tiếng Anh là gì?
- manageresses tiếng Anh là gì?
- besprent tiếng Anh là gì?
- verged tiếng Anh là gì?
- glamor tiếng Anh là gì?
- chopped impulse voltage tiếng Anh là gì?
- findable tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của order-form trong tiếng Anh
order-form có nghĩa là: order-form /'ɔ:dəfɔ:m/* danh từ- mẫu đặt hàng
Đây là cách dùng order-form tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ order-form tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
order-form /'ɔ:dəfɔ:m/* danh từ- mẫu đặt hàng
Từ khóa » Phát âm Order
-
ORDER | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Order - Wiktionary Tiếng Việt
-
Cách Phát âm Order - Forvo
-
How To Pronounce Order & Odor Can You Tell The Difference? 英会話 ...
-
Phát âm Or, Door, Order, Sport, For | R Controlled | Ngôn Ngữ Thứ Hai
-
Order Là Gì? Dịch Vụ, Bán Hàng Order Nghĩa Là Gì? O đờ - Thủ Thuật
-
Order Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Orders Nghĩa Là Gì ? | Từ Điển Anh Việt EzyDict
-
Order Nghĩa Là Gì ? | Từ Điển Anh Việt EzyDict
-
Order Ý Nghĩa, Định Nghĩa, Bản Dịch, Cách Phát âm Tiếng Việt
-
Purchase Order Là Gì Và Cấu Trúc Cụm Từ Purchase Order Trong Câu ...
-
ORDER - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Từ điển Anh Việt "orders Of Architecture" - Là Gì?
order-form (phát âm có thể chưa chuẩn)