Other - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
other
- Ngôn ngữ
- Theo dõi
- Sửa đổi
Mục lục
- 1 Tiếng Anh
- 1.1 Cách phát âm
- 1.2 Tính từ
- 1.2.1 Thành ngữ
- 1.3 Danh từ
- 1.4 Phó từ
- 1.5 Tham khảo
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA(ghi chú):/ˈə.ðɜː/
Âm thanh (Mỹ): (tập tin)
Tính từ
other /ˈə.ðɜː/
- Khác. we have other evidence — chúng tôi có chứng cớ khác it was none other than Nam — không phải ai khác mà chính là Nam
- Kia. now open the other eye — bây giờ mở mắt kia ra
Thành ngữ
- every other day: Xem Every
- the other day: Xem Day
- on the other hand: Mặt khác.
Danh từ
other & đại từ /ˈə.ðɜː/
- Người khác, vật khác, cái khác. the six other are late — sáu người kia đến chậm give me some others — đưa cho tôi một vài cái khác
Phó từ
other /ˈə.ðɜː/
- Khác, cách khác.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “other”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Từ khóa » đọc Other
-
OTHER | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Cách Phát âm Other - Tiếng Anh - Forvo
-
Chỉnh Lỗi Tiếng Anh: Other, Another - Dan Hauer - YouTube
-
Cách Phát âm Và Dùng Từ Another - Thắng Phạm - YouTube
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'other' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Cách Sử Dụng Other, Another, The Other, Each Other, One Another Và ...
-
Cách Sử Dụng Other/ Others/ The Other/ The Others/ Another
-
Other - Tìm Kiếm | Laban Dictionary - Từ điển Anh - Việt, Việt
-
Nghĩa Của "other" Trong Tiếng Việt - Từ điển Online Của
-
Cách Dùng ANOTHER/ OTHER/ OTHERS
-
Phân Biệt Other Và Another - Langmaster
-
Cách Sử Dụng The Other, The Others, Other, Others, Another - Tiếng Anh