Other - Wiktionary Tiếng Việt

other
  • Ngôn ngữ
  • Theo dõi
  • Sửa đổi

Mục lục

  • 1 Tiếng Anh
    • 1.1 Cách phát âm
    • 1.2 Tính từ
      • 1.2.1 Thành ngữ
    • 1.3 Danh từ
    • 1.4 Phó từ
    • 1.5 Tham khảo

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA(ghi chú):/ˈə.ðɜː/
  • Âm thanh (Mỹ):(tập tin)

Tính từ

other /ˈə.ðɜː/

  1. Khác. we have other evidence — chúng tôi có chứng cớ khác it was none other than Nam — không phải ai khác mà chính là Nam
  2. Kia. now open the other eye — bây giờ mở mắt kia ra

Thành ngữ

  • every other day: Xem Every
  • the other day: Xem Day
  • on the other hand: Mặt khác.

Danh từ

other & đại từ /ˈə.ðɜː/

  1. Người khác, vật khác, cái khác. the six other are late — sáu người kia đến chậm give me some others — đưa cho tôi một vài cái khác

Phó từ

other /ˈə.ðɜː/

  1. Khác, cách khác.

Tham khảo

  • Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “other”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Lấy từ “https://vi.wiktionary.org/w/index.php?title=other&oldid=2223679”

Từ khóa » đọc Other