Other - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA(ghi chú):/ˈə.ðɜː/
Âm thanh (Mỹ): (tập tin)
Tính từ
other /ˈə.ðɜː/
- Khác. we have other evidence — chúng tôi có chứng cớ khác it was none other than Nam — không phải ai khác mà chính là Nam
- Kia. now open the other eye — bây giờ mở mắt kia ra
Thành ngữ
- every other day: Xem Every
- the other day: Xem Day
- on the other hand: Mặt khác.
Danh từ
other & đại từ /ˈə.ðɜː/
- Người khác, vật khác, cái khác. the six other are late — sáu người kia đến chậm give me some others — đưa cho tôi một vài cái khác
Phó từ
other /ˈə.ðɜː/
- Khác, cách khác.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “other”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
- Mục từ tiếng Anh
- Từ 2 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
- Tính từ/Không xác định ngôn ngữ
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Phó từ/Không xác định ngôn ngữ
- Danh từ tiếng Anh
- Phó từ tiếng Anh
- Tính từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
- Thiếu mã ngôn ngữ/IPA
Từ khóa » đọc Other
-
OTHER | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Cách Phát âm Other - Tiếng Anh - Forvo
-
Chỉnh Lỗi Tiếng Anh: Other, Another - Dan Hauer - YouTube
-
Cách Phát âm Và Dùng Từ Another - Thắng Phạm - YouTube
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'other' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Cách Sử Dụng Other, Another, The Other, Each Other, One Another Và ...
-
Cách Sử Dụng Other/ Others/ The Other/ The Others/ Another
-
Other - Tìm Kiếm | Laban Dictionary - Từ điển Anh - Việt, Việt
-
Nghĩa Của "other" Trong Tiếng Việt - Từ điển Online Của
-
Cách Dùng ANOTHER/ OTHER/ OTHERS
-
Phân Biệt Other Và Another - Langmaster
-
Cách Sử Dụng The Other, The Others, Other, Others, Another - Tiếng Anh