Otherwise | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
otherwise
adverb Add to word list Add to word list ● in every other way except this ngoài ra She has a big nose, but otherwise she is very good-looking. ● doing, thinking etc something else mặt khác I am otherwise engaged this evening.otherwise
conjunction ● or else; if not nếu không Take a taxi – otherwise you’ll be late.(Bản dịch của otherwise từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
Các ví dụ của otherwise
otherwise She would not otherwise have entered his home or shared a meal with him. Từ Cambridge English Corpus Taken together, however, linguistic and archaeological evidence may complement each other, to finetune a prehistory otherwise weakly outlined (106). Từ Cambridge English Corpus Otherwise, an additional small factor nr\nn appears in the attractive force due to neutral bombardment. Từ Cambridge English Corpus The book is otherwise efficiently structured into eight chapters. Từ Cambridge English Corpus All replicas were approximately 1 in. in size but were otherwise similar in colour, shape, and material. Từ Cambridge English Corpus Otherwise, one or more agents have reason to reject. Từ Cambridge English Corpus They provide uniform frameworks to identify differences and similarities that would otherwise be obscured. Từ Cambridge English Corpus Otherwise, we take a process, run its first part, take the continuation, and put that at the back of the list. Từ Cambridge English Corpus Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. B1,B2Bản dịch của otherwise
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 否則,不然, 別樣地, 別樣地,以另外的方式… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 否则,不然, 别样地, 别样地,以另外的方式… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha si no, a parte de eso, otra cosa… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha caso contrário, senão, apesar disso… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý अन्यथा, त्या व्यतिरिक्त… Xem thêm それ以外は, 違ったふうに, もしそうでなければ… Xem thêm yoksa, ...nın/nini dışında, başka türlü… Xem thêm sinon, par ailleurs, autrement… Xem thêm fora d’això, una altra cosa, si no… Xem thêm verder, op een andere manier, anders… Xem thêm நீங்கள் அந்த உத்தரவு அல்லது ஆலோசனையை பின்பற்றாவிட்டால் முடிவு என்னவாக இருக்கும் என்பதைக் காட்ட ஒரு உத்தரவு அல்லது பரிந்துரைக்குப் பிறகு பயன்படுத்தப்படுகிறது, இப்போது குறிப்பிடப்பட்டதைத் தவிர… Xem thêm अन्यथा, नहीं तो, किसी आदेश या सलाह न मानने पर नकारात्मक संभावना के संदर्भ में प्रयुक्त… Xem thêm નહિતર, અન્યથા… Xem thêm ellers, på anden måde… Xem thêm annars, för övrigt, på annat sätt… Xem thêm selain daripada itu, melakukan hal yg lain, kalau tidak… Xem thêm ansonsten, anderweitig, sonst… Xem thêm ellers, for øvrig, på annen måte… Xem thêm ورنہ, بصورتِ دیگر, بصورت دیگر… Xem thêm в інших відношеннях, інакше, або ж… Xem thêm మీరు ఆ ఆదేశం లేదా సూచనను పాటించకపోతే ఫలితం ఏమిటో చూపించడానికి, ఆదేశం లేదా సూచన తర్వాత ఉపయోగించబడేది., లేకుంటే/లేకపోతే… Xem thêm অন্যথায়… Xem thêm jinak, jinde… Xem thêm dalam hal lainnya, melakukan lainnya, kalau tidak… Xem thêm อีกอย่างหนึ่ง, อื่น ๆ อีก, มิฉะนั้น… Xem thêm poza tym, inaczej, co innego… Xem thêm 그 외에는, -와는 달리, 그렇지 않으면… Xem thêm altrimenti, al contrario, per il resto… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của otherwise là gì? Xem định nghĩa của otherwise trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
ostracize ostrich other other than otherwise otter ought ounce our {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Từ của Ngày
hand in glove
working together, often to do something dishonest
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
I need to ask you a favour: signalling what we are going to say
January 21, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
FOBO January 26, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD AdverbConjunction
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add otherwise to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm otherwise vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Dịch Tiếng Anh Otherwise
-
OTHERWISE - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Glosbe - Otherwise In Vietnamese - English-Vietnamese Dictionary
-
OTHERWISE In English Translation - Tr-ex
-
OTHERWISE | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Nghĩa Của Từ : Otherwise | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để ...
-
CÁCH DÙNG "OTHERWISE" TIẾNG ANH - Grammar - IELTS TUTOR
-
Cấu Trúc Và Các Dùng Otherwise Trong Tiếng Anh - StudyTiengAnh
-
Otherwise Là Gì? Cách Sử Dụng Otherwise Trong Tiếng Anh
-
Nghĩa Của Từ Otherwise - Từ điển Anh - Việt - MarvelVietnam
-
7 Cấu Trúc Otherwise: [Cách Dùng & Bài Tập] Chi Tiết Mới Nhất
-
Cấu Trúc Và Cách Sử Dụng Otherwise Trong Tiếng Anh
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'otherwise' Trong Tiếng Anh được Dịch Sang ...
-
Cách Dùng Otherwise Trong Tiếng Anh Mà ít Người Biết
-
Otherwise Là Gì ? Giải Nghĩa Từ "otherwise" đúng Ngữ Pháp