Oval Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ oval tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | oval (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ ovalBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
oval tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ oval trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ oval tiếng Anh nghĩa là gì.
oval /'ouvəl/* tính từ- có hình trái xoan* danh từ- hình trái xoan!the Oval- sân crickê Ô-van (ở nam Luân-đôn)oval- ôvan; đường trái xoan
Thuật ngữ liên quan tới oval
- cribbed tiếng Anh là gì?
- bagged tiếng Anh là gì?
- acacia tiếng Anh là gì?
- prearrangements tiếng Anh là gì?
- Satiation tiếng Anh là gì?
- dapple-grey tiếng Anh là gì?
- carnelian tiếng Anh là gì?
- walnuts tiếng Anh là gì?
- snap-bolt tiếng Anh là gì?
- linchpins tiếng Anh là gì?
- vaca tiếng Anh là gì?
- eco- tiếng Anh là gì?
- tastiness tiếng Anh là gì?
- mangano tiếng Anh là gì?
- denning tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của oval trong tiếng Anh
oval có nghĩa là: oval /'ouvəl/* tính từ- có hình trái xoan* danh từ- hình trái xoan!the Oval- sân crickê Ô-van (ở nam Luân-đôn)oval- ôvan; đường trái xoan
Đây là cách dùng oval tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ oval tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
oval /'ouvəl/* tính từ- có hình trái xoan* danh từ- hình trái xoan!the Oval- sân crickê Ô-van (ở nam Luân-đôn)oval- ôvan tiếng Anh là gì? đường trái xoan
Từ khóa » Phát âm Tiếng Anh Oval
-
OVAL | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Cách Phát âm Oval - Forvo
-
Oval - Wiktionary Tiếng Việt
-
OVAL - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Nguyên âm Và Các Quy Tắc Phát âm - Direct English Saigon
-
Hướng Dẫn Cách đọc Bảng Phát âm Tiếng Anh Chuẩn Nhất
-
Bài 10: Phát âm Tiếng Anh - Cách Phát âm /ʃ/ & /ʒ/ - Langmaster
-
Hướng Dẫn đọc Chuẩn 44 âm Trong Tiếng Anh Cho Người Mất Gốc
-
Học Cách Phát âm 44 âm Trong Tiếng Anh Chuẩn | ELSA Speak
-
Bảng Phiên âm Tiếng Anh IPA - Cách Phát âm Chuẩn Quốc Tế
-
Học Phát Âm Tên Tiếng Anh Các Hình Cơ Bản | LEARN SHAPES ...
-
Phát âm Tiếng Anh Cơ Bản - Tienganh123
-
Cách Phát âm Nguyên âm, Phụ âm Trong Tiếng Anh - Thành Tây
oval (phát âm có thể chưa chuẩn)