Ox : Con Bò đực Thiến (ó-xơ) - Tiếng Anh Phú Quốc
Có thể bạn quan tâm
- Google+
- Lớp Giao Tiếp
- Cơ bản : 4-6 tháng
- Nâng cao : 3-4 tháng
- Cấp tốc : 30 buổi
- Lớp 3-12
- Tiếng Anh Tiểu Học
- Tiếng Anh THCS
- Tiếng Anh THPT
- Lớp Luyện Thi
- Đại Học
- IELTS
- TOEIC
- TOEFL
- Lớp Theo Yêu Cầu
- Học Phát âm
- Học Ngữ pháp
- Học Từ vựng
- Phỏng Vấn Xin Việc
- Kỹ Năng Thuyết Trình
- Kỹ Năng Viết
- Kỹ Năng Đọc Hiểu
- Kỹ Năng Nghe
- Kỹ Năng Nói
Từ khóa » Dịch Từ Ox Trong Tiếng Anh
-
Ý Nghĩa Của Ox Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Ox | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary
-
OX - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Ox Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Ox Bằng Tiếng Việt - Glosbe
-
Số Nhiều Của Ox Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'ox' Trong Từ điển Lạc Việt - Cồ Việt
-
Ox - Wiktionary Tiếng Việt
-
Ox Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Ox Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
THE OX Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Ox Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt