Ox Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky

  • englishsticky.com
  • Từ điển Anh Việt
  • Từ điển Việt Anh
ox nghĩa là gì trong Tiếng Việt?ox nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm ox giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của ox.

Từ điển Anh Việt

  • ox

    /ɔks/

    * danh từ, số nhiều oxen

    (động vật học) con bò; con bò đực thiến

    anh chàng hậu đậu, anh chàng ngu đần

    to have the black ox tread on one's foot

    gặp điều bất hạnh

    già nua tuổi tác

Từ điển Anh Việt - Chuyên ngành

  • ox

    * kinh tế

    bò

    bò đực thiến

Từ điển Anh Anh - Wordnet

  • ox

    an adult castrated bull of the genus Bos; especially Bos taurus

    any of various wild bovines especially of the genera Bos or closely related Bibos

    Synonyms: wild ox

Học từ vựng tiếng anh: iconEnbrai: Học từ vựng Tiếng Anh9,0 MBHọc từ mới mỗi ngày, luyện nghe, ôn tập và kiểm tra.Học từ vựng tiếng anh: tải trên google playHọc từ vựng tiếng anh: qrcode google playTừ điển anh việt: iconTừ điển Anh Việt offline39 MBTích hợp từ điển Anh Việt, Anh Anh và Việt Anh với tổng cộng 590.000 từ.Từ điển anh việt: tải trên google playTừ điển anh việt: qrcode google playTừ liên quan
  • ox
  • oxy
  • oxen
  • oxer
  • oxon
  • oxbow
  • oxeye
  • oxfam
  • oxide
  • oxime
  • oxlip
  • oxter
  • ox-eye
  • ox-fly
  • oxalic
  • oxalis
  • oxcart
  • oxford
  • oxherd
  • oxhide
  • oxidic
  • oxtail
  • oxtant
  • oxyarc
  • oxygen
  • oxygon
  • oxymel
  • oxyton
  • oxyura
  • ox gall
  • ox-eyed
  • ox-gall
  • ox-yoke
  • oxalate
  • oxandra
  • oxazine
  • oxblood
  • oxheart
  • oxidant
  • oxidase
  • oxidate
  • oxidise
  • oxidize
  • oxisols
  • oxonian
  • oxozone
  • oxyacid
  • oxydate
  • oxylith
  • oxylium
Hướng dẫn cách tra cứuSử dụng phím tắt
  • Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
  • Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
  • Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
Sử dụng chuột
  • Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
  • Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
  • Nhấp chuột vào từ muốn xem.
Lưu ý
  • Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.

Từ khóa » Dịch Từ Ox Trong Tiếng Anh