Ox Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ ox tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | ox (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ oxBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
ox tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ ox trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ ox tiếng Anh nghĩa là gì.
ox /ɔks/* danh từ, số nhiều oxen- (động vật học) con bò; con bò đực thiến- anh chàng hậu đậu, anh chàng ngu đần!to have the black ox tread on one's foot- gặp điều bất hạnh- già nua tuổi tác
Thuật ngữ liên quan tới ox
- gruffness tiếng Anh là gì?
- just click'n'see tiếng Anh là gì?
- teal tiếng Anh là gì?
- well-timed tiếng Anh là gì?
- rooty tiếng Anh là gì?
- factorisable tiếng Anh là gì?
- threadier tiếng Anh là gì?
- swan's-down tiếng Anh là gì?
- prayed tiếng Anh là gì?
- volution tiếng Anh là gì?
- dirtying tiếng Anh là gì?
- candescent tiếng Anh là gì?
- crepitation tiếng Anh là gì?
- chandler tiếng Anh là gì?
- treatment tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của ox trong tiếng Anh
ox có nghĩa là: ox /ɔks/* danh từ, số nhiều oxen- (động vật học) con bò; con bò đực thiến- anh chàng hậu đậu, anh chàng ngu đần!to have the black ox tread on one's foot- gặp điều bất hạnh- già nua tuổi tác
Đây là cách dùng ox tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ ox tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
ox /ɔks/* danh từ tiếng Anh là gì? số nhiều oxen- (động vật học) con bò tiếng Anh là gì? con bò đực thiến- anh chàng hậu đậu tiếng Anh là gì? anh chàng ngu đần!to have the black ox tread on one's foot- gặp điều bất hạnh- già nua tuổi tác
Từ khóa » Cách Phát âm Chữ Ox
-
OX | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Cách Phát âm Ox - Tiếng Anh - Forvo
-
Ox : Con Bò đực Thiến (ó-xơ) - Tiếng Anh Phú Quốc
-
Ox - Wiktionary Tiếng Việt
-
Ox Tiếng Anh đọc Là Gì
-
MẸO PHÁT ÂM - Mỗi Ngày Một Chút - #1 Cách đọc đúng Chữ PRO
-
MẸO PHÁT ÂM - Mỗi Ngày Một Chút - #2 Cách đọc đúng Chữ FEEL
-
TỰ HỌC PHÁT ÂM – Ngày 09 - 5 Cách Phát Âm /t/ - YouTube
-
Cách Phát âm Chữ 'x' Trong Tiếng Anh - VnExpress
-
Ox Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Bài Học Cách Phiên âm Tiếng Anh - The Sun English
-
Hướng Dẫn Sử Dụng Từ điển Oxford Learners' Dictionary
ox (phát âm có thể chưa chuẩn)