Paraphrase Từ"decline/plummet"tiếng Anh(Diễn Tả Sự Sụt ...
Có thể bạn quan tâm



IELTSDANANG.VN
(from IELTS TUTOR)
- Home
- Về IELTS TUTOR
- IELTS TUTOR hall of fame
- Chính sách IELTS TUTOR
- Câu hỏi thường gặp
- Liên hệ
- Loại hình
- IELTS Academic
- IELTS General
- Kĩ năng
- IELTS Writing
- IELTS Speaking
- IELTS Listening
- IELTS Reading
- Target
- Target 6.0
- Target 7.0
- Target 8.0
- Thời gian thi
- Blog
- …
- Home
- Về IELTS TUTOR
- IELTS TUTOR hall of fame
- Chính sách IELTS TUTOR
- Câu hỏi thường gặp
- Liên hệ
- Loại hình
- IELTS Academic
- IELTS General
- Kĩ năng
- IELTS Writing
- IELTS Speaking
- IELTS Listening
- IELTS Reading
- Target
- Target 6.0
- Target 7.0
- Target 8.0
- Thời gian thi
- Blog



IELTSDANANG.VN
(from IELTS TUTOR)
- Home
- Về IELTS TUTOR
- IELTS TUTOR hall of fame
- Chính sách IELTS TUTOR
- Câu hỏi thường gặp
- Liên hệ
- Loại hình
- IELTS Academic
- IELTS General
- Kĩ năng
- IELTS Writing
- IELTS Speaking
- IELTS Listening
- IELTS Reading
- Target
- Target 6.0
- Target 7.0
- Target 8.0
- Thời gian thi
- Blog
- …
- Home
- Về IELTS TUTOR
- IELTS TUTOR hall of fame
- Chính sách IELTS TUTOR
- Câu hỏi thường gặp
- Liên hệ
- Loại hình
- IELTS Academic
- IELTS General
- Kĩ năng
- IELTS Writing
- IELTS Speaking
- IELTS Listening
- IELTS Reading
- Target
- Target 6.0
- Target 7.0
- Target 8.0
- Thời gian thi
- Blog

Paraphrase từ"decline/plummet"tiếng anh(Diễn tả sự sụt giảm/giảm nhanh)
· ParaphraseBên cạnh Paraphrase từ"decline"tiếng anh(Diễn tả sự sụt giảm), IELTS TUTOR cũng cung cấp thêm PHÂN TÍCH ĐỀ THI 30/5/2020 IELTS WRITING TASK 2 (kèm bài sửa HS đạt 6.5)
I. Paraphrase từ"decline"(Diễn tả sự sụt giảm)
1. descend
2. fall
IELTS TUTOR hướng dẫn Cách dùng động từ "fall" tiếng anh
3. decline
IELTS TUTOR hướng dẫn Cách dùng động từ "decline" tiếng anh
4. drop
5. dip
6. reduce
IELTS TUTOR hướng dẫn Cách dùng từ "reduction" tiếng anh
7. sink
I. Paraphrase từ"plummet"(Diễn tả sự giảm nhanh)
1. plummet
2. slump
IELTS TUTOR hướng dẫn Cách dùng từ "Slump" tiếng anh
3. plunge
4. nose-dive
IELTS TUTOR hướng dẫn Cách dùng từ "Nosedive" tiếng anh
Các khóa học IELTS online 1 kèm 1 - 100% cam kết đạt target 6.0 - 7.0 - 8.0 - Đảm bảo đầu ra - Thi không đạt, học lại FREE
>> IELTS Intensive Writing - Sửa bài chi tiết
>> IELTS Intensive Listening
>> IELTS Intensive Reading
>> IELTS Intensive Speaking
PreviousParaphrase từ"then"(Diễn đạt"sau đó"tiếng anh)NextParaphrase từ"fluctuate"(Diễn đạt sự giao động tiếng anh) Return to siteTừ khóa » Sự Sụt Giảm Tiếng Anh
-
• Sự Giảm Sút, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
SỰ GIẢM SÚT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
SỤT GIẢM - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
SỰ GIẢM SÚT - Translation In English
-
SỤT GIẢM - Translation In English
-
SỰ SỤT GIẢM MẠNH Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
DẪN ĐẾN SỰ SỤT GIẢM Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'decrease' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Suy Thoái Kinh Tế – Wikipedia Tiếng Việt
-
"sự Sụt Giảm Hiệu Quả Kinh Tế" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Drop - Wiktionary Tiếng Việt
-
Sụt Giảm: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng ... - OpenTran
-
Từ điển Việt Anh "sự Sụt Giảm Nghiêm Trọng Trên Thị Trường" - Là Gì?