Parent - Wiktionary Tiếng Việt

Bước tới nội dung

Nội dung

chuyển sang thanh bên ẩn
  • Đầu
  • 1 Tiếng Anh Hiện/ẩn mục Tiếng Anh
    • 1.1 Cách phát âm
    • 1.2 Danh từ
    • 1.3 Tham khảo
  • 2 Tiếng Pháp Hiện/ẩn mục Tiếng Pháp
    • 2.1 Cách phát âm
    • 2.2 Danh từ
    • 2.3 Tính từ
    • 2.4 Tham khảo
  • Mục từ
  • Thảo luận
Tiếng Việt
  • Đọc
  • Sửa đổi
  • Xem lịch sử
Công cụ Công cụ chuyển sang thanh bên ẩn Tác vụ
  • Đọc
  • Sửa đổi
  • Xem lịch sử
Chung
  • Các liên kết đến đây
  • Thay đổi liên quan
  • Tải lên tập tin
  • Thông tin trang
  • Trích dẫn trang này
  • Tạo URL rút gọn
  • Tải mã QR
  • Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
  • Tạo một quyển sách
  • Tải dưới dạng PDF
  • Bản in được
Tại dự án khác Giao diện chuyển sang thanh bên ẩn Từ điển mở Wiktionary Xem thêm: Parent

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • (phát âm giọng Anh chuẩn)IPA(ghi chú):/ˈpɛə.ɹənt/; enPR: pâʹ-rənt
    • Âm thanh (Anh):(tập tin)
  • (Anh Mỹ thông dụng)IPA(ghi chú):/ˈpɛɹ.ənt/, /ˈpæɹ.ənt/; enPR: pârʹ-ənt, părʹ-ənt
    • Âm thanh (Mỹ):(tập tin)
  • Vần: -ɛə(ɹ)ənt, -æɹənt

Danh từ

parent /ˈpɛr.ənt/

  1. Cha; mẹ.
  2. (Số nhiều) Cha mẹ; ông cha, tổ tiên. our first parents — thuỷ tổ chúng ta (theo thần thoại phương tây là A-đam và E-vơ)
  3. (Nghĩa bóng) Nguồn gốc. ignorance is the parent of many evils — dốt nát là nguồn gốc của nhiều điều tai hại
  4. (Định ngữ) Mẹ. parent bird — chim mẹ parent tree — cây mẹ

Tham khảo

  • Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “parent”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /pa.ʁɑ̃/

Danh từ

Số ít Số nhiều
parent/pa.ʁɑ̃/ parents/pa.ʁɑ̃/

parent /pa.ʁɑ̃/

  1. Bà con. Un parent éloigné — bà con xa
  2. Thông gia.
  3. (Số nhiều) Cha mẹ.
  4. (Số nhiều) Tổ tiên. parents d’élève — phụ huynh học sinh traiter quelqu'un en parent pauvre — coi rẻ ai

Tính từ

Số ít Số nhiều
Giống đực parent/pa.ʁɑ̃/ parents/pa.ʁɑ̃/
Giống cái parente/pa.ʁɑ̃t/ parentes/pa.ʁɑ̃t/

parent /pa.ʁɑ̃/

  1. Có họ hàng, có hơi hướng.
  2. (Nghĩa bóng) Cùng nguồn gốc. Langues parentes — ngôn ngữ cùng nguồn gốc
  3. (Nghĩa bóng) Giống nhau. Des intelligences parentes — những trí thông minh giống nhau

Tham khảo

  • Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “parent”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Lấy từ “https://vi.wiktionary.org/w/index.php?title=parent&oldid=2245978” Thể loại:
  • Mục từ tiếng Anh
  • Từ 2 âm tiết tiếng Anh
  • Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
  • Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
  • Vần:Tiếng Anh/ɛə(ɹ)ənt
  • Vần:Tiếng Anh/ɛə(ɹ)ənt/2 âm tiết
  • Vần:Tiếng Anh/æɹənt
  • Vần:Tiếng Anh/æɹənt/2 âm tiết
  • Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
  • Mục từ tiếng Pháp
  • Danh từ tiếng Pháp
  • Tính từ/Không xác định ngôn ngữ
  • Tính từ tiếng Pháp
  • Danh từ tiếng Anh
Thể loại ẩn:
  • Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
  • Thiếu mã ngôn ngữ/IPA
Tìm kiếm Tìm kiếm Đóng mở mục lục parent 52 ngôn ngữ (định nghĩa) Thêm đề tài

Từ khóa » Dịch Tiếng Anh Sang Tiếng Việt Parents