Parent - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Anh
Cách phát âm
- (phát âm giọng Anh chuẩn)IPA(ghi chú):/ˈpɛə.ɹənt/; enPR: pâʹ-rənt
Âm thanh (Anh): (tập tin)
- (Anh Mỹ thông dụng)IPA(ghi chú):/ˈpɛɹ.ənt/, /ˈpæɹ.ənt/; enPR: pârʹ-ənt, părʹ-ənt
Âm thanh (Mỹ): (tập tin)
- Vần: -ɛə(ɹ)ənt, -æɹənt
Danh từ
parent /ˈpɛr.ənt/
- Cha; mẹ.
- (Số nhiều) Cha mẹ; ông cha, tổ tiên. our first parents — thuỷ tổ chúng ta (theo thần thoại phương tây là A-đam và E-vơ)
- (Nghĩa bóng) Nguồn gốc. ignorance is the parent of many evils — dốt nát là nguồn gốc của nhiều điều tai hại
- (Định ngữ) Mẹ. parent bird — chim mẹ parent tree — cây mẹ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “parent”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pa.ʁɑ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| parent/pa.ʁɑ̃/ | parents/pa.ʁɑ̃/ |
parent gđ /pa.ʁɑ̃/
- Bà con. Un parent éloigné — bà con xa
- Thông gia.
- (Số nhiều) Cha mẹ.
- (Số nhiều) Tổ tiên. parents d’élève — phụ huynh học sinh traiter quelqu'un en parent pauvre — coi rẻ ai
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | parent/pa.ʁɑ̃/ | parents/pa.ʁɑ̃/ |
| Giống cái | parente/pa.ʁɑ̃t/ | parentes/pa.ʁɑ̃t/ |
parent /pa.ʁɑ̃/
- Có họ hàng, có hơi hướng.
- (Nghĩa bóng) Cùng nguồn gốc. Langues parentes — ngôn ngữ cùng nguồn gốc
- (Nghĩa bóng) Giống nhau. Des intelligences parentes — những trí thông minh giống nhau
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “parent”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
- Mục từ tiếng Anh
- Từ 2 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
- Vần:Tiếng Anh/ɛə(ɹ)ənt
- Vần:Tiếng Anh/ɛə(ɹ)ənt/2 âm tiết
- Vần:Tiếng Anh/æɹənt
- Vần:Tiếng Anh/æɹənt/2 âm tiết
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Mục từ tiếng Pháp
- Danh từ tiếng Pháp
- Tính từ/Không xác định ngôn ngữ
- Tính từ tiếng Pháp
- Danh từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
- Thiếu mã ngôn ngữ/IPA
Từ khóa » Dịch Tiếng Anh Sang Tiếng Việt Parents
-
PARENT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Parents Trong Tiếng Tiếng Việt - Tiếng Anh-Tiếng Việt | Glosbe
-
PARENTS In Vietnamese Translation - Tr-ex
-
MY PARENTS Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
Parents Nghĩa Tiếng Việt Là Gì - Học Tốt
-
Top 14 Dịch Tiếng Anh Sang Tiếng Việt Parents
-
PARENT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển ... - MarvelVietnam
-
PARENT | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Nghĩa Của Từ Parents Là Gì? Tra Từ điển Anh Việt Y ...
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'parent|parents' Trong Tiếng Anh được Dịch Sang ...
-
Thông Báo Khẩn Cấp Về Các Chương Trình Và Dịch Vụ Tại Văn Phòng ...
-
Parents: Trong Tiếng Việt, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng Nghĩa, Nghe, Viết ...