PAST THE PEAK Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
PAST THE PEAK Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch past
Ví dụ về việc sử dụng Past the peak trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Organized labor, long a bulwark of the liberal consensus, was past the peak of its power in the US and many unions had remained in favor of the Vietnam War even as liberal politicians increasingly turned against it.
The price of Bitcoin has dropped sharply in the past year, so anyone who invested heavily at the peak will have lost a lot of money.Từng chữ dịch
pastquá khứtrước đâypastđộng từquapastdanh từpastpeakdanh từđỉnhpeakpeakcao điểmđỉnh caocao nhấtTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng anh - Tiếng việt
Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Peak Quá Khứ
-
Chia động Từ
-
Chia Động Từ Peak - Thi Thử Tiếng Anh
-
Peaking - Wiktionary Tiếng Việt
-
Chia động Từ "to Peak" - Chia động Từ Tiếng Anh
-
Ý Nghĩa Của Peaking Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Tất Tần Tật Cần Biết Về Peak Tram, Hong Kong- Klook Việt Nam
-
PEAK OF ACTIVITY Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Tổng Hợp List Từ Vựng Buộc Phải Biết Trong IELTS Writing Task 1 ...
-
Ngữ Pháp Thông Dụng: Từ đồng âm Khác Nghĩa Peak Peek Pique ...
-
Everyday Grammar - VOA Tiếng Việt
-
Peak Learning: How To Create Your Own Lifelong Education ...