Patience - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈpeɪ.ʃənts/
Danh từ
patience /ˈpeɪ.ʃənts/
- Tính kiên nhẫn, tính nhẫn nại; sự bền chí, sự nhẫn nại. the patience of job — mức kiên nhẫn cuối cùng
- Sự chịu đựng. to be out of patience — không kiên nhẫn được nữa, không chịu đựng được nữa
- Lối đánh bài paxiên (một người).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “patience”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pa.sjɑ̃s/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| patience/pa.sjɑ̃s/ | patiences/pa.sjɑ̃s/ |
patience gc /pa.sjɑ̃s/
- Sự kiên nhẫn, tính nhẫn nại.
- Sự kiên trì. La patience vient à bout de tout — kiên trì thì làm gì cũng thành công
- (Đánh bài) (đánh cờ) sự phá trận. jeu de patience — trò chơi chắp hình+ công việc tỉ mỉ perdre patience — sốt ruột; nản chí predre patience — bình tĩnh chờ đợi prendre son mal en patience — chịu đựng không phàn nàn
Thán từ
patience
- Gắng chút nữa! cố chờ! đừng nóng!; Coi chừng!
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| patience/pa.sjɑ̃s/ | patiences/pa.sjɑ̃s/ |
patience gc /pa.sjɑ̃s/
- (Thực vật học) Cây chút chít tây.
Trái nghĩa
- Brusquerie, exaspération, impatience
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “patience”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
- Mục từ tiếng Anh
- Danh từ/Không xác định ngôn ngữ
- Mục từ tiếng Pháp
- Danh từ tiếng Pháp
- Thán từ/Không xác định ngôn ngữ
- Danh từ tiếng Anh
- Thán từ tiếng Pháp
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
- Thiếu mã ngôn ngữ/IPA
Từ khóa » Bãi Nại Tiếng Anh Là Gì
-
Bãi Nại Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Bãi Nại In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
BÃI NẠI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
BÃI NẠI - Translation In English
-
Bãi Nại Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Từ điển Việt Anh "bãi Nại" - Là Gì?
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'bãi Nại' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Bãi Nại Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Một Số Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Luật Thông Dụng
-
Bãi Nại Là Gì? (Cập Nhật 2022) - Luật ACC
-
"Khiếu Nại" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt