PAUSE Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
PAUSE Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch S[pɔːz]Danh từpause
Ví dụ về việc sử dụng Pause trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Mọi người cũng dịch youcanpause
Press the bottom button to play or pause the song.Xem thêm
you can pausebạn có thể tạm dừngbạn có thể dừng lạiwill pausesẽ tạm dừngsẽ dừng lạisẽ tạm ngừngsẽ ngừngthe pause buttonnút tạm dừngnút pausei pausetôi dừng lạitôi ngừng lạitôi ngừngwe pausechúng ta dừng lạichúng ta tạm dừngpause and thinkdừng lại và suy nghĩtạm dừng và suy nghĩpause for a momentdừng lại một chúttạm dừng một chútthey pausehọ dừng lạihọ tạm dừngi want to pausetôi muốn tạm dừngtôi muốn dừng lạipause heretạm dừng ở đâydừng ở đâylet us pausechúng ta hãy dừng lạilong pausengừng lâuPause trong ngôn ngữ khác nhau
- Người tây ban nha - pausa
- Người pháp - répit
- Người đan mạch - sela
- Tiếng đức - pausieren
- Thụy điển - paus
- Na uy - pausen
- Hà lan - pauze
- Tiếng ả rập - نتوقف
- Hàn quốc - 시정지
- Tiếng nhật - 休止
- Kazakhstan - үзіліс
- Tiếng slovenian - premor
- Ukraina - пауза
- Người hy lạp - παύση
- Người hungary - szünet
- Người serbian - pauza
- Tiếng slovak - pauza
- Người ăn chay trường - пауза
- Urdu - روک
- Tiếng rumani - pauză
- Người trung quốc - 停顿
- Malayalam - പോസ്
- Marathi - विराम
- Telugu - విరామం
- Tiếng tagalog - i-pause
- Tiếng bengali - বিরাম
- Tiếng mã lai - jeda
- Thái - หยุดชั่วคราว
- Thổ nhĩ kỳ - ara
- Tiếng hindi - विराम
- Đánh bóng - wstrzymanie
- Bồ đào nha - pausa
- Tiếng phần lan - tauko
- Tiếng croatia - pauza
- Tiếng indonesia - jeda
- Séc - pauza
- Tiếng nga - пауза
- Tiếng do thái - הפוגה
- Tamil - இடைநிறுத்தம்
- Người ý - pausa
Từ đồng nghĩa của Pause
break intermission interruption suspension hesitate intermitTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng anh - Tiếng việt
Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Pause Nghĩa Là J
-
Nghĩa Của Từ Pause - Từ điển Anh - Việt
-
"pause" Là Gì? Nghĩa Của Từ Pause Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
PAUSE - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Ý Nghĩa Của Pause Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Pause Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
Pause Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Pause
-
Pause Là Gì - Nghĩa Của Từ Pause - Hàng Hiệu
-
Pause Trong Tiếng Anh Nghĩa Là Gì?
-
Pause - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt, Ví Dụ | Glosbe
-
PAUSE Là Gì? -định Nghĩa PAUSE | Viết Tắt Finder
-
Pause Tiếng Anh Là Gì? - Chickgolden
-
Đồng Nghĩa Của Pause Là Gì, Định Nghĩa & Ý Nghĩa Của Từ Pause
-
"Pause For Effect" Nghĩa Là Gì? - Journey In Life