Pay Back Nghĩa Là Gì?
Có thể bạn quan tâm
- Trang chủ
- Toán học
- Ngữ văn
- Vật lý
- Hóa học
- Sinh học
- Địa lý
- Lịch sử
- Ngoại ngữ
- Công nghệ
- Giáo dục công dân
- Tin học
- Máy tính laptop
- Điện thoại
- Ẩm thực
- Sức khỏe
- Hỏi đáp
- Học tập
- Triết học
- Lịch sử Đảng
- Tư tưởng Hồ Chí Minh
- Kinh tế
- Pháp luật
- Học Excel
- Seo
- Kế toán
- Tuyển sinh đại học 2018
- Điểm chuẩn đại học
- Đáp án đề thi
- Tuyển sinh lớp 10 năm 2018
- Truyện cổ tích
- Truyện cười
- Tin tức
|
Pay back nghĩa là trả nợ hoặc đền bù, bồi thường hoặc trả ơn, đền đáp hoặc báo thù. Ví dụ: When will you pay back the debt? (Khi nào anh định trả nợ?) How can we ever pay you back for what you’ve done for us? (Làm thế nào để chúng tôi trả ơn cho ...
Pay back nghĩa là trả nợ hoặc đền bù, bồi thường hoặc trả ơn, đền đáp hoặc báo thù.
Ví dụ:
- When will you pay back the debt? (Khi nào anh định trả nợ?)
- How can we ever pay you back for what you’ve done for us? (Làm thế nào để chúng tôi trả ơn cho những gì cậu đã làm cho chúng tôi?)
- I will pay back your great kindness. (Tôi sẽ đền đáp lòng tốt của bạn.)
- The murder said he would pay me back because I notified the police. (Tên sát thủ nói hắn sẽ quay lại trả thù tôi vì tôi đã báo cảnh sát.)
- You have to pay back for my losses. (Anh phải bồi thường thiệt hại cho tôi.)
Hear from nghĩa là gì?
Stay behind có nghĩa là gì?
Feel up to nghĩa là gì?
Stand for nghĩa là gì?
Cách sử dụng của Need
Raise up có nghĩa là gì?
Sharp nghĩa là gì?
Ring after có nghĩa là gì?
Let down nghĩa là gì?
Stand in for nghĩa là gì?
Bài liên quan Cho thuê phòng trọ hà nội | Cho thuê phòng trọ bình thạnh | Cho thuê phòng trọ | Cho thuê nhà trọ ® Ghi rõ nguồn "zaidap.com" khi bạn phát hành lại thông tin từ website này. Phiên bản v1.0Từ khóa » Pay Me Back Là Gì
-
Pay Back Là Gì Và Cấu Trúc Cụm Từ Pay Back Trong Câu Tiếng Anh
-
PAY SOMEONE/SOMETHING BACK - Cambridge Dictionary
-
PAY ME BACK Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
Pay Back Là Gì
-
'pay Someone Back|pay One Back' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh
-
Đâu Là Sự Khác Biệt Giữa Give Me Back My Money. Và Pay ... - HiNative
-
Pay Back Là Gì
-
Pay Somebody/something ↔ Back - Longman Dictionary
-
Từ Điển Anh Việt Payback (Pay Back) Là Gì - Chickgolden
-
Pay Me Back In Kind - Idioms By The Free Dictionary
-
Pay Back Là Gì - Triple Hearts
-
"Pay Him Back With Interest" Nghĩa Là Gì? - Journey In Life
-
23 Từ Lóng Thông Dụng Trong Tiếng Anh Giao Tiếp Hàng Ngày
-
Pay Back Là Gì - Onfire