PAY RATES Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
Có thể bạn quan tâm
PAY RATES Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch [pei reits]pay rates
Ví dụ về việc sử dụng Pay rates trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
You can find awide variety of tasks to perform at varying pay rates.
Oil and Gas industry offers a diverse range of jobs and careers,with global opportunities and competitive pay rates.Pay rates trong ngôn ngữ khác nhau
- Người tây ban nha - tasas de pago
- Người pháp - taux de rémunération
- Tiếng đức - lohnsätze
- Tiếng ả rập - معدلات الأجور
- Người hy lạp - ποσοστά πληρωμής
- Bồ đào nha - taxas de remuneração
- Tiếng indonesia - tingkat pembayaran
- Tiếng nga - ставки оплаты
- Tiếng slovenian - stopnje plač
- Tiếng slovak - mzdové sadzby
- Người ý - tassi di retribuzione
Từng chữ dịch
payđộng từtrảpaydanh từpaylươngpaythanh toánphải trả tiềnratestỷ lệlãi suấttỉ lệtốc độratesdanh từgiáratetỷ lệtốc độtỉ lệratedanh từmứcnhịpTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng anh - Tiếng việt
Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Pay Rate Là Gì
-
Pay Rate Là Gì? Định Nghĩa, Ví Dụ, Giải Thích
-
Pay Rate
-
Pay Rate - Từ điển Số
-
Từ điển Anh Việt "pay Rate" - Là Gì?
-
'pay Rate' Là Gì?, Từ điển Anh - Việt - Dictionary ()
-
GIẢI THÍCH MỘT SỐ THUẬT NGỮ CHUYÊN NGÀNH
-
Pay Rate Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Định Nghĩa Wage Rate Là Gì?
-
Ý Nghĩa Của Hourly Rate Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Định Nghĩa Piece Rate Là Gì?
-
Tính Lương Tiếng Anh Là Gì? Vấn đề Lương Trong ...
-
Tính Lương Tiếng Anh Là Gì? Vấn đề Lương Trong Tiếng Anh Nên Biết
-
Lương Cơ Bản Tiếng Anh Là Gì, Lương Cơ Bản (Base Pay) Là Gì