"pea" Là Gì? Nghĩa Của Từ Pea Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
Từ điển Anh Việt"pea" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm pea
pea /pi:/- danh từ
- (thực vật học) đậu Hà-lan; đậu
- green peas: đậu Hà-lan còn non
- split peas: đậu hạt (đã bỏ vỏ quả đi)
- as like as two peas
- (xem) like
- (thực vật học) đậu Hà-lan; đậu
| Lĩnh vực: xây dựng |
| Lĩnh vực: hóa học & vật liệu |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
o(than) hạt đậu
Xem thêm: pea plant
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh pea
Từ điển Collocation
pea noun
ADJ. dried, fresh, frozen, tinned | green | mushy | split
VERB + PEA eat, have | shell | cook
PEA + NOUN soup > Special page at FOOD
Từ điển WordNet
- seed of a pea plant used for food
- the fruit or seed of a pea plant
- a leguminous plant of the genus Pisum with small white flowers and long green pods containing edible green seeds; pea plant
n.
File Extension Dictionary
Peach Text FileP-Encryption Suite Archive (CadabraSoftware, Inc.)PeaZip Compressed ArchiveOil and Gas Field Glossary
Production Engineering AssociationEnglish Synonym and Antonym Dictionary
peassyn.: pea plantTừ khóa » Peas Nghĩa Là Gì
-
Ý Nghĩa Của Pea Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Nghĩa Của Từ Pea - Từ điển Anh - Việt
-
PEAS Là Gì? -định Nghĩa PEAS | Viết Tắt Finder
-
Peas Là Gì ? Pea Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt
-
Peas Là Gì - Peas Trong Tiếng Tiếng Việt
-
Peas In A Pod Là Gì? - Từ Điển Thành Ngữ Tiếng Anh
-
Peas Bằng Tiếng Việt - Glosbe
-
Peas Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Pea Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
"peas" Có Nghĩa Là Gì? - Câu Hỏi Về Tiếng Anh (Mỹ) | HiNative
-
Peas Là Gì - Nghĩa Của Từ Peas - Thả Rông
-
Peas Là Gì
-
Pea
-
Pea Nghĩa Là Gì | Từ điển Anh Việt