Peas Bằng Tiếng Việt - Glosbe
Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Phép dịch "peas" thành Tiếng Việt
Thêm ví dụ Thêm
đậu hà lan, đậu là các bản dịch hàng đầu của "peas" thành Tiếng Việt.
peas nounPlural form of pea. [..]
+ Thêm bản dịch Thêm peasTừ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt
-
đậu hà lan
They can be as small as a pea or as large as a man’s clenched fist.
Chúng có thể nhỏ như hạt đậu Hà Lan hoặc to bằng nắm tay của người đàn ông.
GlosbeResearch -
đậu
verb nounParsnips, squash, carrots, peas and sweet potatoes are considered starchy vegetables.
Củ cải vàng, bí, cà rốt, đậu và khoai lang được xem là các loại rau củ chứa nhiều tinh bột.
Glosbe Research
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " peas " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "peas"
Bản dịch "peas" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Peas Nghĩa Là Gì
-
Ý Nghĩa Của Pea Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Nghĩa Của Từ Pea - Từ điển Anh - Việt
-
PEAS Là Gì? -định Nghĩa PEAS | Viết Tắt Finder
-
"pea" Là Gì? Nghĩa Của Từ Pea Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Peas Là Gì ? Pea Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt
-
Peas Là Gì - Peas Trong Tiếng Tiếng Việt
-
Peas In A Pod Là Gì? - Từ Điển Thành Ngữ Tiếng Anh
-
Peas Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Pea Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
"peas" Có Nghĩa Là Gì? - Câu Hỏi Về Tiếng Anh (Mỹ) | HiNative
-
Peas Là Gì - Nghĩa Của Từ Peas - Thả Rông
-
Peas Là Gì
-
Pea
-
Pea Nghĩa Là Gì | Từ điển Anh Việt