Peaceful Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ peaceful tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | peaceful (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ peacefulBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
peaceful tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ peaceful trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ peaceful tiếng Anh nghĩa là gì.
peaceful /'pi:sful/* tính từ- hoà bình, thái bình=peaceful coexistence+ sự chung sống hoà bình- yên ổn, thanh bình- yên lặng
Thuật ngữ liên quan tới peaceful
- rimiest tiếng Anh là gì?
- queens tiếng Anh là gì?
- inseribed tiếng Anh là gì?
- tuxedos tiếng Anh là gì?
- music-master tiếng Anh là gì?
- bedrooms tiếng Anh là gì?
- retiring tiếng Anh là gì?
- droned tiếng Anh là gì?
- underpraise tiếng Anh là gì?
- tarries tiếng Anh là gì?
- sectionally tiếng Anh là gì?
- mariculture tiếng Anh là gì?
- enables tiếng Anh là gì?
- painty tiếng Anh là gì?
- subdermal tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của peaceful trong tiếng Anh
peaceful có nghĩa là: peaceful /'pi:sful/* tính từ- hoà bình, thái bình=peaceful coexistence+ sự chung sống hoà bình- yên ổn, thanh bình- yên lặng
Đây là cách dùng peaceful tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ peaceful tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
peaceful /'pi:sful/* tính từ- hoà bình tiếng Anh là gì? thái bình=peaceful coexistence+ sự chung sống hoà bình- yên ổn tiếng Anh là gì? thanh bình- yên lặng
Từ khóa » đọc Peaceful
-
PEACEFUL | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
PEACEFUL | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Peaceful - Wiktionary Tiếng Việt
-
Cách Phát âm Peaceful Trong Tiếng Anh - Forvo
-
Peaceful đọc Như Thế Nào
-
PEACEFUL - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Peaceful, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt - Glosbe
-
Peace & Equality Book Collection - Room To Read
-
Peaceful đọc Như Thế Nào | HoiCay - Top Trend News
-
Why The Global Peace Index Needs Be Read With Scepticism
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'peaceful' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Miss Peace Vietnam 2022 - Đọc Báo, Tin Tức Mới Nhất 24h Qua
-
Call For Inputs From The Mandate Of The Special Rapporteur ... - OHCHR
-
Global Peace Index Map » The Most & Least Peaceful Countries
peaceful (phát âm có thể chưa chuẩn)