Peasant Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ peasant tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | peasant (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ peasantBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
peasant tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ peasant trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ peasant tiếng Anh nghĩa là gì.
peasant /'pezənt/* danh từ- nông dân
Thuật ngữ liên quan tới peasant
- scoffers tiếng Anh là gì?
- compatibilities tiếng Anh là gì?
- ostracizing tiếng Anh là gì?
- persecutor tiếng Anh là gì?
- slowest tiếng Anh là gì?
- denticular tiếng Anh là gì?
- feathery tiếng Anh là gì?
- landholders tiếng Anh là gì?
- excreta tiếng Anh là gì?
- fin tiếng Anh là gì?
- repacifies tiếng Anh là gì?
- deputization tiếng Anh là gì?
- know-all tiếng Anh là gì?
- equanimity tiếng Anh là gì?
- floor-show tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của peasant trong tiếng Anh
peasant có nghĩa là: peasant /'pezənt/* danh từ- nông dân
Đây là cách dùng peasant tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ peasant tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
peasant /'pezənt/* danh từ- nông dân
Từ khóa » Peasant Phát âm Tiếng Anh
-
PEASANT | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Peasant - Wiktionary Tiếng Việt
-
Cách Phát âm Peasant - Forvo
-
PEASANT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'peasant' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Từ điển Anh Việt "peasant" - Là Gì?
-
Peasant Trong Tiếng Anh Nghĩa Là Gì?
-
Peasant Là Gì, Nghĩa Của Từ Peasant | Từ điển Anh - Việt
-
1) A. Scream B. Death C. Ready D. Peasant. 2) A. Traveled B. Stared C ...
-
Peasant Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Peasant
-
Peasant Ý Nghĩa, Định Nghĩa, Bản Dịch, Cách Phát âm Tiếng Việt
-
Breakfast Feature Peasant Pleasure
peasant (phát âm có thể chưa chuẩn)