Pebble | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh

EngToViet.com | English to Vietnamese Translation English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: pebble Best translation match:
English Vietnamese
pebble * danh từ - đá cuội, sỏi - thạch anh (để làm thấu kính...); thấu kính bằng thạch anh - mã não trong
Probably related with:
English Vietnamese
pebble hòn đá ; sỏi ; sỏi đá ; viên sỏi ;
pebble hòn đá ; sỏi ; sỏi đá ; viên sỏi ;
May related with:
English Vietnamese
pebble * danh từ - đá cuội, sỏi - thạch anh (để làm thấu kính...); thấu kính bằng thạch anh - mã não trong
pebbly * tính từ - có đá cuội, có đá sỏi; phủ đá cuội, phủ đá sỏi
pebble-dash * danh từ - đá rửa (làm mặt tường)
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet

Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - Sources

Từ khóa » đá Sỏi Trong Tiếng Anh Là Gì