→ Pee, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt, Câu Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Phép dịch "pee" thành Tiếng Việt
nước tiểu, tiểu, pê là các bản dịch hàng đầu của "pee" thành Tiếng Việt.
pee verb noun ngữ pháp(euphemism, often childish) urine [..]
+ Thêm bản dịch Thêm peeTừ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt
-
nước tiểu
urine
I love it when you call my mighty staff a pee stick.
Anh rất thích khi em gọi cây gậy toàn năng của anh là que thử nước tiểu.
en.wiktionary2016 -
tiểu
adjective verbto urinate
I need to pee.
Tôi cần đi tiểu.
en.wiktionary2016 -
pê
nounname of the letter P, p
en.wiktionary2016
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- pờ
- nước đái
- tè
- đái
- đi giải
- sự đi giải
- sự đi tiểu
- sự đi đái
- đi tiểu
- đi đái
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " pee " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "pee"
Các cụm từ tương tự như "pee" có bản dịch thành Tiếng Việt
- have a pee đi đái · đái
- to pee đi tiểu · đi đái
Bản dịch "pee" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Pee Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Ý Nghĩa Của Pee Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
PEE - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Pee Là Gì, Nghĩa Của Từ Pee | Từ điển Anh - Việt
-
'pee' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh
-
PEE Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Pee Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Pee | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
Pee Trong Tiếng Anh Nghĩa Là Gì?
-
PEE Là Gì? -định Nghĩa PEE | Viết Tắt Finder
-
Pee Trong Tiếng Tiếng Việt - Tiếng Anh-Tiếng Việt | Glosbe
-
Từ Vựng, Mẫu Câu Liên Quan đến Nhà Vệ Sinh - VnExpress
-
Từ điển Anh Việt "pee" - Là Gì?
-
Pee Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Câu Ví Dụ,định Nghĩa Và Cách Sử Dụng Của"Pee" | HiNative