4 ngày trước · pee ý nghĩa, định nghĩa, pee là gì: 1. informal for urinate 2. → urine 3. an act of urinating: . Tìm hiểu thêm.
Xem chi tiết »
English Cách sử dụng "pee" trong một câu ... Yes, it was a weak final two, but it also had a woman peeing on a guy's hand. ... There will be at least 15 pee wee ...
Xem chi tiết »
Trong số các hình khác: I love it when you call my mighty staff a pee stick. ↔ Anh rất thích khi em gọi cây gậy toàn năng của anh là que thử nước tiểu. .
Xem chi tiết »
Pee là gì: Danh từ: (thông tục) sự đi tiểu, sự đi giải;nước tiểu, Nội động từ: (thông tục) đi giải, đi tiểu, for / have a quick pee, đi tiểu vội.
Xem chi tiết »
Nghĩa của từ pee trong Từ điển Tiếng Anh noun 1an act of urinating. I really need to take a pee verb 1urinate. the puppy was peeing on the carpet noun ...
Xem chi tiết »
Ví dụ về sử dụng Pee trong một câu và bản dịch của họ · [...] · Pretty Japanese gets messed up while having a pee in the WC VoyeurHit 13:41.
Xem chi tiết »
pee trong Tiếng Anh là gì? Định nghĩa, khái niệm, giải thích ý nghĩa, ví dụ mẫu và hướng dẫn cách sử dụng pee (có phát âm) trong tiếng Anh chuyên ngành.
Xem chi tiết »
'pee' trong Việt -> Anh. Từ điển tiếng Việt. ... bị lạc ; có ; gì ; mà tè thì có ; mất ; nước tiểu ; nước đái ; tiểu tiện ; tiểu ; tiểu đây ; tè ; vệ sinh ...
Xem chi tiết »
Nghĩa của từ pee trong Tiếng Anh là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ pee trong Tiếng ...
Xem chi tiết »
Kiểm tra trực tuyến cho những gì là PEE, ý nghĩa của PEE, và khác viết tắt, ... bao gồm các định nghĩa bằng tiếng Anh và ngôn ngữ địa phương của bạn.
Xem chi tiết »
17 thg 2, 2022 · Chúng tôi đều nghe thấy tiếng ông đi tè.” ted2019. Xem thêm: puncher tiếng Anh là gì? Your Jeff Goldblum impression made me pee my pants.
Xem chi tiết »
19 thg 2, 2016 · Dưới đây là cách gọi tên hai loại hoạt động này trong tiếng Anh với nhiều sắc thái khác nhau. Tiểu tiện (pee) ...
Xem chi tiết »
Nghĩa của từ 'pee' trong tiếng Việt. pee là gì? ... pee. pee /pi:/ danh từ. (thông tục) sự đi đái, sự đi giải, sự đi tiểu. nội động từ.
Xem chi tiết »
Từ điển Anh Anh - Wordnet. pee. Similar: urine: liquid excretory product. there was blood in his urine. the child had to make water.
Xem chi tiết »
Q: I'm surprised your hourly pee breaks aren't just steam có nghĩa là gì? ... Q: Nói câu này trong Tiếng Anh (Mỹ) như thế nào? i am feeling pee
Xem chi tiết »
Bạn đang xem: Top 15+ Pee Trong Tiếng Anh Là Gì
Thông tin và kiến thức về chủ đề pee trong tiếng anh là gì hay nhất do Truyền hình cáp sông thu chọn lọc và tổng hợp cùng với các chủ đề liên quan khác.TRUYỀN HÌNH CÁP SÔNG THU ĐÀ NẴNG
Địa Chỉ: 58 Hàm Nghi - Đà Nẵng
Phone: 0905 989 xxx
Facebook: https://fb.com/truyenhinhcapsongthu/
Twitter: @ Capsongthu
Copyright © 2022 | Thiết Kế Truyền Hình Cáp Sông Thu