PEGASUS Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
PEGASUS Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch SDanh từpegasus
pegasus
phi mã
{-}
Phong cách/chủ đề:
Compare with figure 32.Mà này, sao con pegasus nào cũng phi nước đại khi chúng bay thế?”.
Hey, why do pegasi gallop as they fly, anyway?”.Ngài nghĩ gì, Pegasus?
What do you think, Phebes?Sự cố xảy ra trong thời gian hạ cánh của máy bay Boeing 737- 800 hãng Pegasus.
The incident occurred during the landing of the Boeing 737-800 operated by Pegasus.Mặc dù họ cũng phát hiện ra Pegasus và New Caprica, thắp lên niềm hy….
But with the discovery of Pegasus and New Caprica, they also found hope. Mọi người cũng dịch unicornvàpegasus
pegasuslà
Chiếc Vildebest I dùng động cơ Pegasus 1M3.
One Vildebest I modified with a Pegasus 1M3 engine.Tuy nhiên, một điều chúng tôi phàn nàn về Pegasus Pick Me là nó không xuất hiện thường xuyên khi chúng tôi chơi.
However, our one complaint about the Pegasus Pick Me is that it didn't come up very often when we were playing.Type 263 1 chiếc Vildebest I dùng động cơ Pegasus 1M3.
Type 263 One Vildebest I modified with a Pegasus 1M3 engine.Sử dụng biểu đồ Hesscủa nó, họ thấy được lịch sử tiến hóa của nó giống với thiên hà lùn bất thường Pegasus.
Using its Hess diagram,they found that its evolutionary history may be similar to that of the Pegasus Dwarf Irregular Galaxy.Ngoài những tuyên bố liên quan đến DARPA và Dự án Pegasus, Basiago còn tự coi mình là“ người khám phá cuộc sống trên Hỏa tinh“.
In addition to statements related to DARPA and the Pegasus Project, Basiago considered himself a"discoverer of life on Mars".Alpheratz là ngôi sao phía đông bắc của hình vuông lớn Pegasus.
Alpheratz is the northeastern star of the Great Square of Pegasus.Các khu vực mà Pegasus quét qua một lần nữa, đàn dơi Vampire biến mất, thậm chí còn không nhìn thấy dấu vết của những chiếc áo choàng.
The area where the Pegasus had swept by once again,the Vampire bats disappeared without even trace of their cloak remained.Theo 3 nguồn tin thì Ả Rập Saudi quan tâm đến chương trình do thám tiên tiến Pegasus.
Three sources said that the Saudis were interested in the Pegasus advanced surveillance program.Sintra đã phải đứng bên ngoài khách sạn Pegasus, hiện được gọi là Le Meridien Jamaica Pegasus trong bảy giờ trong chiến dịch chụp poster.
Sintra had to stand outside the Pegasus hotel, now known as Le Meridien Jamaica Pegasus for seven hours during the poster shoot campaign.Ngôi sao phát nổ nằm ở thiên hà xoắn ốc NGC 7610, cách xa 160 triệunăm ánh sáng trong chòm sao Pegasus.[ 25][ 26].
The star is located in a spiral galaxy named NGC 7610,160 million light years away in the constellation of Pegasus.[26][27].Citizen Lab đã nghiên cứu về NSO trong nhiều năm,cho biết hồi tháng 9 rằng việc sử dụng Pegasus để nhắm vào các mục tiêu ngoài biên giới Israel là“ tương đối phổ biến”.
Citizen Lab, which has studied NSO for years,reported in September that cross-border targeting with Pegasus is“relatively common.”.Asus cũng tuyên bố rằng việc kinh doanh của họ là hiện thân của“ sức mạnh,tinh khiết và tinh thần mạo hiểm” giống như một Pegasus.
Asus claims that their business is the embodiment of“strength, purity,and adventurous spirit,” just like a pegasus.Ngày 5 tháng 1 năm 2012,có thông báo rằng Mbome has trở lại Pegasus, khi huấn luyện viên Chan Hiu Ming muốn cải thiện khả năng phòng ngự ở tuyến giữa.
On 5 January 2012,it was announced that Mbome has returned to Pegasus, as coach Chan Hiu Ming wantedto improve the team's defensive ability in midfield.Người đẹp 22 tuổi Katherina Roshana đã đăng quang Hoa hậu Guyana,tối chủ nhật tại hồ bơi của khách sạn Pegasus ở Kingston, Georgetown.
The 22-year-old beauty, Katherina Roshana was crowned Miss Guyana,Sunday evening at the poolside of the Pegasus Hotel in Kingston, Georgetown.Alpheratz từng được coi là một phần của chòm sao Pegasus cùng với việc được đặt là Alpha Andromedae, và nó có tên gọi thứ hai là Delta Pegasi.
Alpheratz was once considered to be a part of the Pegasus constellation along with being designated Alpha Andromedae, and it had the second designation, Delta Pegasi.Ở đầu cầu thang có sáu cột Ionic đồ sộ với mộtmặt hồi hình tam giác được bao bọc bởi một bức tượng Pegasus, một biểu tượng của tòa nhà.
At the top of the staircase stand six massiveIonic columns with a triangular tympanum surmounted by a Pegasus statue, a symbol of the building.Bạn có thể tạo một pegasus, kỳ lân giống( nhưng hãy nhớ rằng đây là một nhiệm vụ khó khăn), chứa một đàn ngựa, giống giống của riêng của họ, và nhiều hơn nữa.
You can create a pegasus, breed unicorns(but remember that this is a difficult task), contain a herd of horses, breeding their own breed, and more.Giúp con kỳ lân ngựa nhỏ và dễ thương của tôi chạy qua khu rừng này để trở về nhà của anh ta ở đảo kỳ lân vàgiúp anh ta tiến hóa đến một con Pegasus và trở về với công chúa của mình ở vùng đất ngựa.
Help my cute and little pony unicorn run through this forest to return to his home in unicorns island andhelp him in his evolution to a Pegasus and return to his princess in pony land.Tuy nhiên, Pegasus khẳng định rằng anh trai Bruce Lee, Robert Lee, làm việc như một chuyên gia tư vấn về Ip Man 3, sở hữu quyền sở hữu trí tuệ của Lee, một tuyên bố bị BLE bác bỏ.
However, Pegasus asserted that Bruce Lee's brother Robert Lee, who worked as a consultant on Ip Man 3, owns the intellectual property rights of Lee, a claim which was denied by BLE.Nếu bạn xem bộ phim này,bạn sẽ biết bạn sẽ biết rằng Pegasus có một con ngựa đen có cánh, vì vậy, tôi đã có bức ảnh về một con ngựa có cánh từ Shutterstock, bạn có thể tìm thấy nó ở đây.
If you watched the movie you will know that the Pegasus was a black winged horse, so I got an image of a winged horse from Shutterstock, you can find it over here.Vào tháng Bảy năm nay, chính quyền Israel đã bắt giữ một cựunhân viên của NSO Group vì tội ăn cắp mã nguồn của phần mềm gián điệp Pegasus và cố gắng bán nó trên Dark Web với giá 50 triệu đô la.
In July this year, Israeli authorities arrested a former NSOGroup employee for stealing the source code of the Pegasus spyware and attempting to sell it on the Dark Web for $50 million.Có những truyền thuyết về một vài loài trong số chúng, gồm Pegasus và Centaur( không liên quan đến những người Alpha Centaurus), và một số sinh vật là hậu duệ của khủng long và những con bò sát đầu tiên.
There are legends of a few of them, including the Pegasus and Centaur(no relation to Alpha Centaurians), and some of the creatures were descendents of the dinosaurs and early reptiles.Tuy nhiên, do thời gian Yusei& Jaden đến, Paradox đã tấn công thời gian của mình,được cho là giết chết cả Pegasus và ông nội Yugi, và cũng đã được quản lý để ăn cắp mắt rồng đỏ và mắt rồng đen.
However, by the time Yusei& Jaden arrive, Paradox had already attacked his time,supposedly killing both Pegasus and Yugi's grandpa, and had also managed to steal Blue-Eyes White Dragon and Red-Eyes Black Dragon.Trong ba năm qua, các nhà nghiên cứu bảo mật từ Citizen Lab, một phòng thí nghiệm tại Trường Munk of Global Affairs tại Đại học Toronto, Canada,đã theo dõi các trường hợp Pegasus được triển khai trong tự nhiên.
During the past three years, security researchers from Citizen Lab, a laboratory at the Munk School of Global Affairs at the University of Toronto, Canada,have been tracking cases where Pegasus has been deployed in the wild.Là một nhà chiến lược quân sự, bạn phải chọn phương pháp tốt nhất của cuộc tấn côngcho dù đó là từ bầu trời với Pegasus Knight của bạn hoặc nổi bật với một phalanx của juggernauts bọc thép để đè bẹp phe đối lập.
As a military strategist, you must choose the bestmethod of attack whether it is swooping from the sky with your Pegasus Knights or striking with a phalanx of armored juggernauts to crush the opposition.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 574, Thời gian: 0.0197 ![]()
pegasipegasus là

Tiếng việt-Tiếng anh
pegasus English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Pegasus trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Xem thêm
unicorn và pegasusunicorns and pegasuspegasus làpegasus is STừ đồng nghĩa của Pegasus
phi mãTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Pegasus Tiếng Anh Là Gì
-
Pegasus – Wikipedia Tiếng Việt
-
Pegasus Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Pegasus«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt | Glosbe
-
Nghĩa Của Từ : Pegasus | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch ...
-
Pegasus - Wiktionary Tiếng Việt
-
Pegasus Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Pegasus Là Gì - Nghĩa Của Từ Pegasus
-
Nghĩa Của Từ Pegasus Là Gì
-
Từ: Pegasus
-
Từ điển Anh Việt "pegasus" - Là Gì?
-
Pegasus Là Gì? Huyền Thoại Có Thật Không - Thành Cá đù
-
©️ Pegasus Là Gì? Huyền Thoại Có Thật Không ™️
-
'pegasus' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh - Thổ Nhĩ Kỳ - Dictionary ()
-
Pegasus